CTCP Bao bì PP (hpb)

26.80
0.70
(2.68%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh159,288158,159188,946239,189194,128212,368254,917251,147323,735287,986257,235253,333252,145223,059188,710184,267202,180
2. Các khoản giảm trừ doanh thu79233224995264198,06217
3. Doanh thu thuần (1)-(2)159,288158,159188,946239,189194,049212,134254,895251,098323,727287,460257,232253,314244,084223,059188,710184,267202,163202,337
4. Giá vốn hàng bán139,857140,525170,547217,266169,100188,745226,901225,802294,845257,953231,609226,713218,960200,377168,764168,410185,317191,260
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)19,43117,63518,40021,92324,94923,38927,99425,29628,88129,50725,62326,60125,12322,68319,94615,85716,84611,077
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,4625,3276,0935,2983,5974,0134,2831,9701,1771,0481,2901,0992,1822,1688588359881,232
7. Chi phí tài chính1386331,7186719621,7081,4442,8514,6306586717982,5962,9052,5861,9105,5742,731
-Trong đó: Chi phí lãi vay1296191,5726269331,6521,1901,3681,0656165015481,7519611,8021,1113,585
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng5,0804,6585,6677,8486,3155,9706,6855,6846,3225,8294,9554,7564,3243,9073,4543,1093,1302,751
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,7336,3288,1057,7547,8519,0359,3738,3887,9748,8736,8166,9795,6465,9834,7223,4632,5962,288
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)12,94211,3449,00210,94713,41810,68914,77510,34211,13115,19414,47115,16714,73912,05510,0438,2106,5344,540
12. Thu nhập khác7,757703,1281,47091,132701,7083004-1581,307825885287462169
13. Chi phí khác645301,0531121142321692589846210080604836916
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)7,112402,0751,358-105900-991,450202-462-96-2381,247777516272462169
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)20,05511,38311,07812,30513,31311,58914,67611,79311,33314,73214,37514,92815,98612,83210,5598,4816,9974,709
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,1392,2832,2552,4921,8752,3632,9682,4012,2113,0142,9763,1522,1821,8251,9441,9881,991659
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-10822-3124-14691
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,1392,2832,2552,4921,8752,3632,9682,4012,2113,0042,9843,1752,1791,9491,7982,0791,991659
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)15,9159,1018,8229,81311,4389,22611,7089,3919,12311,72811,39111,75413,80710,8838,7616,4025,0054,049
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát22821734960730437184
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)15,9159,1018,8229,81311,4389,22611,7089,3919,12311,50011,17411,40513,20010,5798,3906,3175,0054,049

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |