CTCP Bao bì PP (hpb)

21
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
21
21
21
21
0
33.5K
4.1K
4.8x
0.6x
10% # 12%
0.8
76 Bi
4 Mi
240
23.6 - 14.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
20.00 600 22.00 100
18.50 100 23.00 100
0.00 0 24.00 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Nhựa - Bao Bì
(Nhóm họ)
#Nhựa - Bao Bì - ^NHUA     (8 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
BMP 145.60 (0.20) 38.5%
NTP 58.50 (-0.70) 34.6%
AAA 7.31 (0.32) 8.9%
DNP 19.90 (0.00) 8.6%
INN 38.40 (-0.20) 3.5%
SVI 34.80 (0.00) 2.6%
MCP 27.00 (0.00) 1.6%
TPP 10.10 (-0.20) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 276 (0.25) 0% 6 (0.01) 0%
2018 242 (0.25) 0% 6 (0.01) 0%
2019 255 (0.21) 0% 8 (0.01) 0%
2020 196 (0.19) 0% 0 (0.01) 0%
2021 220 (0.24) 0% 0.02 (0.01) 65%
2023 155 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV159,288158,159188,946239,189194,128212,368254,917251,147323,735287,986
Tổng lợi nhuận trước thuế20,05511,38311,07812,30513,31311,58914,67611,79311,33314,732
Lợi nhuận sau thuế 15,9159,1018,8229,81311,4389,22611,7089,3919,12311,728
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ15,9159,1018,8229,81311,4389,22611,7089,3919,12311,500
Tổng tài sản155,157146,842159,377160,298155,157146,842159,377160,298152,634148,393153,021142,398125,338149,119
Tổng nợ25,05726,31043,42646,72425,05726,31043,42646,72442,27143,49151,34646,26532,45551,410
Vốn chủ sở hữu130,100120,532115,951113,574130,100120,532115,951113,574110,363104,901101,67596,13292,88397,709


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |