CTCP Hóa chất Việt Trì (hvt)

28
0.40
(1.45%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh457,420478,647441,543436,069422,465419,563405,340363,975343,200326,727314,049373,715414,284389,399350,644316,196280,081229,650207,119163,196
2. Các khoản giảm trừ doanh thu49,33256,66859,70343,65453,48741,15643,46822,21326,59423,35225,03123,96927,12925,55322,00719,63921,25313,91015,74210,449
3. Doanh thu thuần (1)-(2)408,088421,979381,839392,415368,978378,407361,872341,762316,606303,375289,018349,746387,155363,846328,637296,557258,828215,740191,377152,748
4. Giá vốn hàng bán330,939335,159305,865327,857275,563295,463293,118287,367262,863269,097240,762269,981281,495266,840241,869221,696197,558165,466151,073122,365
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)77,14986,82075,97464,55893,41582,94568,75454,39553,74334,27748,25579,764105,66097,00686,76874,86161,27050,27440,30430,382
6. Doanh thu hoạt động tài chính57945832406405531,0005471,6532,1784,7071,1432,5451,2182,4571,1212,230507882678
7. Chi phí tài chính1,9251,9742,8212,4663,7935,9456,5365,7364,9893,7444,2004,4294,4254,6504,4474,2264,0963,5703,1782,999
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,9251,9742,8212,4662,5272,3612,4042,1031,6928861,3021,2858881,1281,1551,2451,4561,4691,6851,690
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng27,03927,16525,07325,71030,76427,13825,30126,40925,73919,36518,32523,99430,43123,02119,75516,53716,51610,99612,8569,732
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp18,09917,16718,26416,53921,97316,60717,1719,03315,99512,08714,4279,53112,96811,76511,99310,56118,4727,6549,4286,828
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)30,14440,60930,39920,08437,52433,80920,74613,7638,6731,25916,01042,95560,38158,78753,03044,65824,41528,56015,72311,501
12. Thu nhập khác1,00034117521269833388230511,5682997,7902931,0495115183429496414,580164
13. Chi phí khác1,47679838323296287321,005372752,14712044615495137749923814
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-476-456137180369-295149-70011,1962245,643173603496233291755424,342150
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)29,66840,15230,53620,26437,89333,51420,89513,06319,8691,48221,65343,12760,98459,28453,05344,98824,58929,10220,06511,651
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,9828,1946,1204,0647,5956,7344,1902,6194,6993104,5688,63412,20511,86310,6619,0044,9285,8254,0172,336
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,9828,1946,1204,0647,5956,7344,1902,6194,6993104,5688,63412,20511,86310,6619,0044,9285,8254,0172,336
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)23,68631,95924,41616,20030,29826,77916,70510,44415,1701,17217,08634,49348,77947,42042,39235,98319,66223,27616,0489,315
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)23,68631,95924,41616,20030,29826,77916,70510,44415,1701,17217,08634,49348,77947,42042,39235,98319,66223,27616,0489,315

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |