CTCP Hóa chất Việt Trì (hvt)

27.70
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh457,420478,647441,543436,069422,465419,563405,340363,975343,200326,727314,049373,715414,284389,399350,644316,196280,081229,650207,119163,196
4. Giá vốn hàng bán330,939335,159305,865327,857275,563295,463293,118287,367262,863269,097240,762269,981281,495266,840241,869221,696197,558165,466151,073122,365
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)77,14986,82075,97464,55893,41582,94568,75454,39553,74334,27748,25579,764105,66097,00686,76874,86161,27050,27440,30430,382
6. Doanh thu hoạt động tài chính57945832406405531,0005471,6532,1784,7071,1432,5451,2182,4571,1212,230507882678
7. Chi phí tài chính1,9251,9742,8212,4663,7935,9456,5365,7364,9893,7444,2004,4294,4254,6504,4474,2264,0963,5703,1782,999
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,9251,9742,8212,4662,5272,3612,4042,1031,6928861,3021,2858881,1281,1551,2451,4561,4691,6851,690
9. Chi phí bán hàng27,03927,16525,07325,71030,76427,13825,30126,40925,73919,36518,32523,99430,43123,02119,75516,53716,51610,99612,8569,732
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp18,09917,16718,26416,53921,97316,60717,1719,03315,99512,08714,4279,53112,96811,76511,99310,56118,4727,6549,4286,828
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)30,14440,60930,39920,08437,52433,80920,74613,7638,6731,25916,01042,95560,38158,78753,03044,65824,41528,56015,72311,501
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)29,66840,15230,53620,26437,89333,51420,89513,06319,8691,48221,65343,12760,98459,28453,05344,98824,58929,10220,06511,651
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)23,68631,95924,41616,20030,29826,77916,70510,44415,1701,17217,08634,49348,77947,42042,39235,98319,66223,27616,0489,315
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)23,68631,95924,41616,20030,29826,77916,70510,44415,1701,17217,08634,49348,77947,42042,39235,98319,66223,27616,0489,315

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn454,410415,930396,623444,226390,420294,065330,009379,119415,731343,735490,267432,814459,826378,728413,084305,765303,968268,350217,663186,685
I. Tiền và các khoản tương đương tiền13,15540,41531,54250,53634,08815,89146,62810,40522,99517,81291,10432,9358,62334,63030,42941,4085,25024,15219,04018,806
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn51,63111,63513,07729,57724,50024,50037,50052,50032,50037,50050,500105,500127,50089,758116,625110,125105,000139,00087,84551,233
III. Các khoản phải thu ngắn hạn218,531219,567179,851209,327187,754148,516107,906210,806197,098154,089160,468172,909160,204145,244153,085100,474103,69765,41865,86158,388
IV. Tổng hàng tồn kho161,360140,507170,344150,502137,35696,156115,93587,731139,679124,367172,223104,354138,86094,826101,94644,71278,63637,44442,28456,165
V. Tài sản ngắn hạn khác9,7333,8061,8094,2856,7219,00222,04017,67823,4589,96615,97217,11524,63814,27010,9999,04711,3862,3362,6342,092
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn386,024405,239420,960432,749454,441475,090481,725365,164332,216334,454262,246240,824227,753240,508235,808203,257213,431211,639223,131231,979
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định378,664395,059407,832420,553430,073447,445465,017306,845313,390297,320209,788210,331220,047191,576193,291198,135209,132201,939213,216225,066
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn4,8336,4947,6184,57314,37719,1706,84046,0634,07028,17146,53625,1431,66840,69837,4831,4961,1016,2445,5883,307
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,5273,6865,5107,6229,9918,4759,86812,25614,7568,9635,9225,3496,0388,2345,0333,6273,1973,4574,3273,606
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN840,435821,169817,583876,975844,861769,155811,734744,283747,947678,189752,514673,637687,579619,236648,892509,023517,399479,990440,794418,664
A. Nợ phải trả338,116342,536370,909404,665389,268343,861413,219334,913337,770283,181358,678218,444252,831233,267310,343189,329233,775214,636198,717184,683
I. Nợ ngắn hạn314,698319,947344,113359,693354,163307,395364,480281,945294,554254,478337,187217,870249,670228,470298,923166,249207,596181,991160,048144,267
II. Nợ dài hạn23,41922,59026,79644,97235,10536,46548,73952,96843,21628,70321,4915743,1624,79711,42023,08026,17832,64538,66840,416
B. Nguồn vốn chủ sở hữu502,318478,633446,674472,309455,593425,295398,515409,370410,178395,008393,836455,193434,748385,969338,548319,693283,624265,354242,078233,981
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN840,435821,169817,583876,975844,861769,155811,734744,283747,947678,189752,514673,637687,579619,236648,892509,023517,399479,990440,794418,664
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |