CTCP Đầu tư Thương mại Thủy sản (icf)

3.20
0.10
(3.23%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh42,99045,44051,02261,21082,387102,817118,756182,607127,449111,511123,497218,892168,092106,994341,010307,740447,109459,119326,128283,305
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2,0741,8631123,3841,6731,8443,8802,077151
3. Doanh thu thuần (1)-(2)42,99045,44048,94861,21082,387100,954118,644179,223127,449111,511123,497218,892166,419106,994341,010305,895443,229457,042326,128283,153
4. Giá vốn hàng bán31,40434,46036,91148,16366,92688,606103,523166,352118,95794,02594,848179,681126,34774,480288,207251,574370,354394,758271,649241,545
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)11,58610,98012,03713,04615,46012,34815,12112,8718,49217,48628,64939,21140,07232,51452,80354,32272,87562,28554,47841,609
6. Doanh thu hoạt động tài chính2722573851358998333265953762,9791,1842,3481,3251,69711,7249,9018,8038,8013,69858
7. Chi phí tài chính1,4971,7401,8311,8522,0633,6373,3098,74618,27019,95311,36011,45616,21013,64523,84015,71822,31318,6278,97811,517
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,4711,1021,4711,0952,0532,6453,2023,2924,5846,7036,3167,93711,62512,22612,49610,18011,66310,2895,86811,066
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng2,6883,0662,0743,1554,2212,8245,9046,0574,9537,4166,2249,59910,6395,81913,91413,41614,18121,88416,35210,216
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9,7766,0488,0578,45311,03512,56915,97915,19214,65220,65012,01415,31812,83414,44416,60014,24716,93316,34211,8878,323
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-2,102383460-278-959-5,851-9,746-16,529-29,006-27,5552355,1861,71530310,17320,84228,25214,23220,95911,611
12. Thu nhập khác677441414984214627531952912501,9941,6824,1632701861,991
13. Chi phí khác3111821891,044991224778,426404,286823164261236291,1832,356
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-306-104-185-63051719-331-8,424-33-4,280237213-22241,8711,0522,980270186-365
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-2,408279275-909-908-5,132-10,077-24,953-29,039-31,8354725,4001,71352712,04421,89431,23214,50221,14511,247
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành70594214661,0561,6672,342393
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)70594214661,0561,6672,342393
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-2,408279275-909-908-5,132-10,077-24,953-29,039-31,8354024,8051,49846110,98820,22728,88914,10921,14511,247
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-2,408279275-909-908-5,132-10,077-24,953-29,039-31,8354024,8051,49846110,98820,22728,88914,10921,14511,247

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |