CTCP Đầu tư IDJ Việt Nam (idj)

3.90
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh237,873150,547565,202105,018225,332185,263236,31067,706285,06967,882281,319245,651228,966465,78997,05884,565295,973243,723231,917121,790
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)237,873150,547565,202105,018225,332185,263236,31067,706285,06967,882281,319245,651228,966465,78997,05884,565295,973243,723231,917121,790
4. Giá vốn hàng bán186,829106,498428,79158,582175,808109,346143,31935,870190,62643,032194,929172,070165,092314,27567,47061,100195,763160,695153,29483,845
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)51,04444,049136,41046,43749,52475,91792,99131,83694,44224,85086,39073,58163,873151,51429,58823,465100,20983,02778,62337,945
6. Doanh thu hoạt động tài chính-32,7379671,6161,2471,8779731,96076812,15912,84712,44911,6275,4172,40456,2832,5575,2761,1816,3816,250
7. Chi phí tài chính60,12611,17027,94210,78717,1426,5143,3606,5918,8064,20622,1281,9489,5825,8695,3582,8749,571567768322
-Trong đó: Chi phí lãi vay5,9085,3405,3205,0225,2513,7483,1173,5133,4423,6636,7531,9116,3474,2563,4812,8744,155567766321
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh382917-1,884-20
9. Chi phí bán hàng38,52126,431102,48120,10131,48933,82734,9958,56131,6984,87857,67135,56935,56660,8402,9662,0025,2606,77415,0706,075
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp54,8314,9404,5415,0456,2066,2337,0327,19113,4078,37211,16510,44114,62222,62613,0548,92516,0299,66612,6997,677
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-135,1712,4753,06311,750-3,43630,31749,60310,26152,69120,2417,90437,2509,52064,58364,51112,22172,74267,20256,44830,122
12. Thu nhập khác3,1485,2274,9283,94511,8109,3477,8029,68617,25714,7468,2786,2936,2087,9527,0816,2577,4534,15810,1617,005
13. Chi phí khác2,446298724723,2823,9365897169,3437,859-4,2625,5618681,073835389575279409209
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)7024,9294,2043,8738,5285,4117,2138,9707,9146,88712,5407315,3406,8806,2465,8696,8793,8799,7526,796
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-134,4707,4037,26715,6235,09235,72856,81619,23160,60527,12720,44437,98114,86071,46370,75718,09079,62171,08066,20036,918
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành-6,3141,535-3,1533,1532,2027,91111,3983,99612,3335,5354,1857,6973,14516,21613,8893,65715,84314,33413,3527,517
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại4,7908-423
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-6,3141,5351,6373,1532,2027,91811,3943,99612,3335,5354,1857,6973,14516,21613,9123,65715,84314,33413,3527,517
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-128,1555,8685,63012,4702,89027,81045,42115,23648,27221,59216,25930,28411,71555,24756,84514,43363,77856,74652,84729,401
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-12876-1113-33-210611206411884
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-128,1435,8605,62212,4642,90127,80945,41915,23848,26921,59416,24930,27911,71455,12756,78114,31663,69456,74652,84729,401

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |