CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật (ijc)

10.15
0.10
(1%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,695,1101,026,3331,205,6981,978,3632,613,0942,162,8231,655,9631,321,7041,015,8222,036,792701,7671,049,170653,907750,1451,320,625351,726243,341223,26250,999
2. Các khoản giảm trừ doanh thu100,9826,07421,20410,24011,37021,52756,14775,91744,57966,23715,61413,59538,754137,9851,2278,9538
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,594,1281,020,2591,184,4951,968,1232,601,7232,141,2961,599,8161,245,788971,2431,970,555686,1531,035,575615,153612,1601,320,625350,500234,388223,25450,999
4. Giá vốn hàng bán822,417561,893627,4501,159,2581,610,7241,478,7991,062,189777,064546,3941,614,902413,047641,228352,831275,816817,211116,65371,96786,59211,511
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)771,711458,365557,045808,864991,000662,496537,627468,724424,849355,653273,106394,347262,322336,344503,413233,847162,421136,66239,488
6. Doanh thu hoạt động tài chính15,2914,23224,9373,7977,0422,61910,3115,2173,2853,3323,1202,36633,5158,29917,587225,2381,6017,135243
7. Chi phí tài chính68,68354,75471,46882,488105,866128,78798,788114,074118,816116,19484,15851,48846,42336,71427,077145,37129,59316,0586,574
-Trong đó: Chi phí lãi vay46,31645,35371,68976,717102,90172,79556,19768,63873,42377,62971,09138,40129,17536,71426,628145,37129,59316,0586,574
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh114,729121,669
9. Chi phí bán hàng127,53432,71326,66040,22543,96238,37547,20142,80834,60237,06137,25140,28642,58667,78174,19132,31417,54711,5383,828
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp81,23076,25736,43163,51268,56151,98158,24348,69455,33448,05123,64823,05619,95417,06717,37412,2037,5886,0351,747
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)624,283420,542447,423626,437779,653445,971343,706268,364219,382157,678131,170281,884186,875223,081402,359269,197109,293110,16727,583
12. Thu nhập khác19,59824,32829,09929,98918,59522,76915,09322,32111,1114,57216,8222,4322,4773,0327393182,79036386
13. Chi phí khác22,86529,97916,54715,92215,43017,15313,8358,3626,2311,7542495,8573,7211,6561211671452,58721
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-3,267-5,65112,55214,0673,1655,6161,25813,9594,8812,81816,573-3,425-1,2441,3766171502,645-2,22365
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)621,016414,891459,975640,504782,818451,587344,963282,323224,263160,496147,743278,458185,631224,457402,976269,348111,938107,94427,648
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành103,43660,75388,129129,455157,47785,92460,52149,33738,43832,51425,72248,01324,09740,86383,12859,21710,72614,9567,741
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại4,240-4,2402,019-2,0163,576-3,579
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)103,43660,75388,129129,455161,71881,68460,52149,33738,43832,51425,72248,01324,09740,86385,14757,20214,30211,3777,741
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)517,579354,138371,846511,049621,100369,903284,442232,986185,825127,982122,021230,445161,533183,593317,829212,14697,63696,56719,907
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)517,579354,138371,846511,049621,100369,903284,442232,986185,825127,982122,021230,445161,533183,593317,829212,14697,63696,56719,907

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |