CTCP Đầu tư Thương mại và Dịch vụ Quốc tế (ils)

22
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh185,638180,808247,524282,706287,904159,226179,767100,13999,913238,118157,365168,170
2. Các khoản giảm trừ doanh thu85912788
3. Doanh thu thuần (1)-(2)185,638180,808247,516282,647287,904159,226179,767100,13999,913238,118157,353167,381
4. Giá vốn hàng bán155,662150,356215,964245,033257,570130,308150,27272,03674,293208,165145,924145,263
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)29,97630,45231,55237,61430,33428,91829,49628,10325,61929,95311,43022,118
6. Doanh thu hoạt động tài chính10,7754,0783,5016,0478,49314,5828,1809,81916,7627,5374,3318,024
7. Chi phí tài chính6,66828,4307,1209,7291,4963,3312,2649831,1952,4841,8443,438
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,8215,0095,4494,4172111621,3167091,0381,0871,158653
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh9541,097
9. Chi phí bán hàng1,9162,94810,4876,2523,4862,916624676851537
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp24,74435,35942,52039,83933,36537,83228,95633,05631,39144,98619,63120,692
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)10,293-31,174-17,534-16,393-2,287-1,1503,5403,2589,795-9,558-6,5655,476
12. Thu nhập khác1,24538,4287062,3292,2451,0832,00913,3857806,55730,0799,568
13. Chi phí khác2,9144294851,8351,6171,77922513,6652,2072,30643,78811,315
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,66937,999221494629-6961,783-281-1,4274,251-13,709-1,746
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)8,6246,825-17,313-15,899-1,658-1,8455,3232,9778,368-5,308-20,2743,729
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,3301,3951,3011,5264621,754865564515593
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-4622
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,2841,3951,3011,5284641,754865564515593
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)7,3405,430-18,614-17,427-2,122-3,6004,4582,4137,853-5,901-20,2743,729
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát2,1592,3042,1262,8219701,9871,992934253-1,431
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)5,1813,126-20,741-20,248-3,093-5,5872,4661,4807,600-4,470-20,2743,729

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |