CTCP Dược phẩm Imexpharm (imp)

50.80
3.30
(6.95%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,914,2942,512,7862,113,8701,676,3121,301,3131,420,8831,428,2061,234,6851,211,5391,058,6361,012,732907,338852,756819,691777,098766,505663,516569,023454,426527,284
2. Các khoản giảm trừ doanh thu473,209307,666119,83332,60534,71751,46125,75249,86746,08448,29048,41410,20311,4401,5707332,5113,4397,1782,8231,877
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,441,0852,205,1201,994,0371,643,7071,266,5971,369,4221,402,4541,184,8181,165,4561,010,346964,319897,136841,316818,122776,365763,995660,076561,844451,602525,406
4. Giá vốn hàng bán1,439,5211,349,5631,183,501946,351778,595822,376874,535715,187707,481605,293581,059478,269451,468440,517388,430411,098366,643319,809258,572367,260
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,001,564855,557810,536697,355488,001547,046527,920469,630457,975405,053383,260418,867389,848377,604387,935352,896293,433242,036193,030158,146
6. Doanh thu hoạt động tài chính22,68613,31824,84923,54118,4449,60610,07918,88818,4939,09617,8379,5616,20711,72712,94110,14011,24616,9886,8951,430
7. Chi phí tài chính40,11925,19231,48929,40818,04119,62018,69417,59913,98512,23615,2318,2577,7247,5507,1788,0299,68513,9132,2693,757
-Trong đó: Chi phí lãi vay16,5013,4896,0363,7955,4965,4083,7281,276619556065307232,4431,7975337502,383
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng378,319312,129309,886269,015181,293213,143225,125212,134231,220203,874193,150244,363227,617215,485234,582220,270181,877145,012113,38098,699
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp160,810128,270119,603131,84072,63771,34899,75388,18485,50571,26372,78964,64062,69061,19748,09835,44129,96524,96921,93012,813
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)445,003403,285374,407290,633234,475252,540194,427170,603145,757126,777119,928111,16898,025105,099111,01899,29783,15275,12862,34744,306
12. Thu nhập khác2,7612,3863,3029755,5133,3108,1783,4191,4511,6009338094,1492,6494,3693,42837,1391,0014,1444,632
13. Chi phí khác1,5161,4784352041,1294091762526491,8612,1821,6956,6164,1134,8994,60539,7635,3563,2601,824
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,2459082,8667714,3842,9018,0023,167802-261-1,249-886-2,468-1,464-530-1,177-2,623-4,3558842,808
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)446,248404,193377,273291,404238,859255,441202,429173,769146,559126,516118,679110,28295,557103,635110,48898,12180,52870,77363,23147,114
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành97,11083,33177,71767,86449,76445,74440,04235,08629,19925,35725,76924,50334,93326,02232,88217,65514,33612,2408,4995,804
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại485267213-966
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)97,11083,33177,71767,86449,76445,74440,04235,08629,19925,35725,76924,50334,93326,02232,88217,65514,82212,5078,7124,838
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)349,138320,862299,556223,540189,095209,697162,387138,683117,360101,15992,91085,77960,62477,61477,60680,46665,70758,26654,51842,276
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)349,138320,862299,556223,540189,095209,697162,387138,683117,360101,15992,91085,77960,62477,61477,60680,46665,70758,26654,51842,276

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |