CTCP Thủy điện Srok Phu Miêng IDICO (ish)

24.50
-0.70
(-2.78%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh71,61174,87347,54123,97060,18870,97342,14225,03666,72574,49356,29136,40876,14291,29758,24141,54282,57280,33351,72123,578
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)71,61174,87347,54123,97060,18870,97342,14225,03666,72574,49356,29136,40876,14291,29758,24141,54282,57280,33351,72123,578
4. Giá vốn hàng bán28,41527,46123,25717,70727,37326,89519,53917,97934,57327,32022,58618,64136,03029,51522,23222,61431,15726,66720,79820,109
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)43,19647,41224,2846,26332,81444,07922,6037,05832,15347,17333,70517,76640,11361,78236,00918,92851,41553,66630,9233,469
6. Doanh thu hoạt động tài chính856414856738191219329234657484971213245233526849
7. Chi phí tài chính36716298111150971864154853734974833383736477631,2491,6801,9501,923
-Trong đó: Chi phí lãi vay36716298111150961864154853734974833383736477631,2491,6801,9501,923
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,5292,7492,7492,5003,8532,9953,4142,6193,5963,4362,8732,9094,0922,8442,9702,7055,3112,7432,8942,249
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)40,15644,91522,2934,38929,00241,20519,3324,25828,13643,43830,41814,47235,80458,59832,43815,48344,89049,26926,088-653
12. Thu nhập khác2409102551014671310
13. Chi phí khác6,72148311
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-6,4819-3825510146713-3-1110
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)33,67544,92422,2554,64429,10441,67219,3454,25828,13643,43530,40714,47235,80458,59832,43815,48344,89049,26926,098-653
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,6769,1424,3388656,4318,3683,8181256,5178,7136,1022,0528,04411,7366,5033,1129,1529,8625,124
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại94-122157100-557
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,7709,0204,4959655,8758,3683,8181256,5178,7136,1022,0528,04411,7366,5033,1129,1529,8625,124
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)26,90535,90417,7603,67923,22933,30415,5274,13421,62034,72224,30512,42027,76046,86225,93512,37235,73739,40720,974-653
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)26,90535,90417,7603,67923,22933,30415,5274,13421,62034,72224,30512,42027,76046,86225,93512,37235,73739,40720,974-653

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |