CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà (itc)

13.30
0.45
(3.50%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh168,133134,718134,177135,247188,311134,029142,424131,880175,848242,692276,804118,934425,985107,51188,615157,635614,095133,534195,29226,513
2. Các khoản giảm trừ doanh thu63418-418173-3872,698394,9853653213653,624-674,382
3. Doanh thu thuần (1)-(2)168,133134,656133,759135,665188,138134,416139,726131,841170,863242,327276,483118,569425,985107,51184,992157,635614,162133,534190,91026,513
4. Giá vốn hàng bán106,83396,19989,00086,853116,28986,73487,01177,124105,702166,327128,76280,145314,32338,68770,023101,156428,48789,898143,82619,766
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)61,30038,45744,75948,81171,84947,68252,71554,71765,16176,000147,72138,424111,66268,82414,96956,479185,67543,63547,0856,747
6. Doanh thu hoạt động tài chính581433086408421,669-4391,451750673-8302,16910,804220894866274081,02577
7. Chi phí tài chính19,02518,69119,94918,40920,42121,10239,6223,32719,14516,51615017,69514,31311,74616,34215,09237,4232,4571,1402,496
-Trong đó: Chi phí lãi vay17,24317,52919,94618,40920,42121,09923,40319,54215,64912,219-83318,67414,46711,74615,73815,09233,6312,4571,1392,496
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-612-20
9. Chi phí bán hàng4,1441,8231,4511,5231,7881,4271,4042,0633,1982,9521,8401,1504,003401,6872,66210,1814,1822,156302
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp15,06614,28114,22714,45119,88514,33714,80019,31817,22316,27339,27215,67618,6378,58321,89111,73012,2145,42715,5885,250
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)23,1243,8049,44015,06930,59712,484-4,16231,46026,34440,934105,6296,07185,51448,675-24,05727,081126,48431,97729,206-1,224
12. Thu nhập khác1,5038,8379,4863,56045,367368678453,8851,5422,0021,62210,93836524,7224,7964499,5932,7224,378
13. Chi phí khác3,2707457,6392,3081,1191,028-1,0111,1327425,9891,8784,2105,0442,468-2,2273,79142,4013,767-2742,033
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,7668,0921,8471,25244,247-6611,079-2873,143-4,447124-2,5885,894-2,10426,9481,005-41,9515,8262,9962,345
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)21,35711,89611,28716,32174,84411,824-3,08331,17329,48736,487105,7533,48491,40846,5712,89128,08584,53337,80432,2021,121
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành9,5515,7774,8985,40820,0094,9896,2204,46114,3427,11818,9122,54421,8982,5005,7125,61728,9047,0737,801293
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,9697107,286-7281,417-1,303-239-2,305
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)9,5515,7776,8675,40820,0094,9896,9304,46114,3427,11826,1982,54421,1702,5007,1295,61727,6016,8345,496293
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)11,8066,1184,42010,91354,8356,835-10,01326,71215,14529,36979,55593970,23744,071-4,23822,46856,93230,97026,706828
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-265-1,107-1,6341,4883,210144-6586,845-3,7721,407-3,446-2,863257-6063,7081-1,139767-1,914-50
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)12,0717,2256,0559,42451,6256,691-9,35619,86718,91727,96183,0013,80269,98044,677-7,94622,46758,07130,20228,619878

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |