CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà (itc)

12.30
-0.25
(-1.99%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh194,401194,932187,691160,550168,133134,718134,177135,247188,311134,029142,424131,880175,848242,692276,804118,934425,985107,51188,615157,635
2. Các khoản giảm trừ doanh thu63418-418173-3872,698394,9853653213653,624
3. Doanh thu thuần (1)-(2)194,401194,932187,691160,550168,133134,656133,759135,665188,138134,416139,726131,841170,863242,327276,483118,569425,985107,51184,992157,635
4. Giá vốn hàng bán138,754123,314128,86096,395106,83396,19989,00086,853116,28986,73487,01177,124105,702166,327128,76280,145314,32338,68770,023101,156
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)55,64771,61858,83064,15661,30038,45744,75948,81171,84947,68252,71554,71765,16176,000147,72138,424111,66268,82414,96956,479
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,9113,7737311581433086408421,669-4391,451750673-8302,16910,80422089486
7. Chi phí tài chính19,26019,54016,74424,44419,02518,69119,94918,40920,42121,10239,6223,32719,14516,51615017,69514,31311,74616,34215,092
-Trong đó: Chi phí lãi vay19,24619,51818,58121,42117,24317,52919,94618,40920,42121,09923,40319,54215,64912,219-83318,67414,46711,74615,73815,092
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-570-612
9. Chi phí bán hàng9,6294,1834,5455,4604,1441,8231,4511,5231,7881,4271,4042,0633,1982,9521,8401,1504,003401,6872,662
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp27,36120,40019,93318,72915,06614,28114,22714,45119,88514,33714,80019,31817,22316,27339,27215,67618,6378,58321,89111,730
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,30931,26817,11015,53423,1243,8049,44015,06930,59712,484-4,16231,46026,34440,934105,6296,07185,51448,675-24,05727,081
12. Thu nhập khác16,62617,473-2,7853,4151,5038,8379,4863,56045,367368678453,8851,5422,0021,62210,93836524,7224,796
13. Chi phí khác9272433287113,2707457,6392,3081,1191,028-1,0111,1327425,9891,8784,2105,0442,468-2,2273,791
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)15,69917,230-3,1132,704-1,7668,0921,8471,25244,247-6611,079-2873,143-4,447124-2,5885,894-2,10426,9481,005
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)19,00748,49813,99718,23821,35711,89611,28716,32174,84411,824-3,08331,17329,48736,487105,7533,48491,40846,5712,89128,085
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,95011,0516,4536,8439,5515,7774,8985,40820,0094,9896,2204,46114,3427,11818,9122,54421,8982,5005,7125,617
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-2,5332,6691,9697107,286-7281,417
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,41611,0519,1226,8439,5515,7776,8675,40820,0094,9896,9304,46114,3427,11826,1982,54421,1702,5007,1295,617
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)15,59137,4474,87511,39511,8066,1184,42010,91354,8356,835-10,01326,71215,14529,36979,55593970,23744,071-4,23822,468
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát8,3068,937-1,469151-265-1,107-1,6341,4883,210144-6586,845-3,7721,407-3,446-2,863257-6063,7081
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)7,28528,5106,34311,24412,0717,2256,0559,42451,6256,691-9,35619,86718,91727,96183,0013,80269,98044,677-7,94622,467

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |