CTCP Chứng khoán Đầu tư Việt Nam (ivs)

6.40
0.10
(1.59%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)-1-1111
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)9,2359,5619,9225,9404,9144,4064,6055,6266,0755,92712,719
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu15,56613,75611,3759,4719,5719,6318,4808,0739,13010,5149,5889,4909,8598,0228,95410,75012,48111,60110,6897,071
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán5,9016,9335,0212,7963,6714,1755,0744,2103,8225,6783,3232,9184,4026,7278,33811,09816,2419,8659,7465,632
Cộng doanh thu hoạt động31,04030,61726,88118,46518,43418,60918,53119,17719,20722,29425,90713,11214,44715,24818,42024,29228,97921,70720,60912,860
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)11
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán7,0366,1565,2644,0055,4145,3915,4434,4575,3135,2904,1193,6064,3676,5997,1238,00811,5866,3706,0633,652
2.12. Chi phí khác
Cộng chi phí hoạt động7,8316,9666,0864,7855,6105,5855,6474,6575,5255,3492,9872,2987,8016,8637,8828,94511,8026,5706,2433,852
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.2. Chi phí lãi vay2,8452,9331,8281,8351,1866962627892276411616711151334391,038208315
Cộng chi phí tài chính2,8452,9331,8281,8351,1866962627892276411616711151334391,038208315
V. CHI BÁN HÀNG
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN24,46115,3207,6566,8639,7126,6516,4086,72610,4116,6286,3326,4678,2438,3185,9976,74611,5215,1684,6394,705
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG-4,0845,39911,3345,2021,9285,6786,2157,7193,18010,04310,0499,8651,4924,5708,23911,1557,91712,34711,8417,992
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ-4,0835,39911,3345,2021,9285,6826,2157,7193,18510,04310,0499,8671,4924,5708,23911,1557,91712,34711,8417,996
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN-4,4154,2989,0474,1321,5064,5174,9466,1492,5088,0448,2878,1755663,6296,5658,9026,32910,40511,8417,996

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |