Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP (kbc)

33.60
-0.50
(-1.47%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,775,7535,858,7731,397,4764,245,9822,150,9633,209,9062,491,1791,260,1991,972,4591,434,8521,069,0351,082,072281,433633,904913,9351,049,6901,433,989583,610164,059
2. Các khoản giảm trừ doanh thu240,297447,2109,25063276573,00045,000
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,775,7535,618,475950,2664,245,9822,150,9633,209,9062,491,1791,260,1991,972,4591,434,8521,069,0351,072,821281,370633,628913,9351,049,690860,989538,610164,059
4. Giá vốn hàng bán1,492,3071,923,081684,5151,778,9661,461,9341,363,1571,022,344610,528865,066861,405481,366577,262173,540276,553396,299432,929330,082238,875100,247
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,283,4463,695,394265,7512,467,016689,0291,846,7491,468,835649,6701,107,393573,447587,669495,560107,831357,075517,636616,762530,907299,73463,812
6. Doanh thu hoạt động tài chính451,307426,076339,652169,545313,70579,93291,568431,36239,041317,123143,89538,55444,475236,919750,070358,61356,557154,068165
7. Chi phí tài chính258,387426,207595,405541,392230,242222,621193,894109,45899,19641,371292,151378,720345,413324,548237,028193,38696,80231,0369,033
-Trong đó: Chi phí lãi vay268,186379,668522,875480,601195,387195,686200,752106,96381,65789,988251,673310,697322,678289,226219,26740,19129,27830,4558,197
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh57,480-8,0882,186,82313,8062,67542113,85418,73621,5639,590-514-17,001-76,770-33,346-1,968-41271478768
9. Chi phí bán hàng98,035354,41245,915189,91652,217141,910142,01522,12333,21334,88817,68810,58611,50719,62513,944
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp528,805458,381464,460428,558270,720171,880164,858154,758120,94492,99980,64655,632207,178139,660127,69448,72238,07515,0568,030
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)907,0062,874,3831,686,4461,490,501452,2301,390,6911,073,489813,430914,643730,903340,56572,174-488,56376,816887,073732,855453,301408,49846,982
12. Thu nhập khác49,29622,30121,3295,3783,4758,4323,3723,3617,2481,32879819,8664,79121,148396,0041,28352219,8311,112
13. Chi phí khác192,5755,52411,190131,9772,53334,94729,6345,2525302,256916,2432,8792,1577502221,145
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-143,27916,77710,139-126,599942-26,516-26,262-1,8906,719-92870713,6241,91218,991395,2541,06152219,831-33
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)763,7282,891,1601,696,5851,363,902453,1721,364,1751,047,227811,540921,362729,975341,27285,798-486,65195,8071,282,326733,916453,823428,32946,949
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành299,839420,015150,203252,331177,343167,121193,423177,235104,958113,88249,32753,482-1,49827,295185,59356,726167,598107,172
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại4,010226,142-30,147157,738-43,985156,29544,89815,528105,11814,031-20,025-46,500-1,240-9,280-13,234
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)303,849646,156120,056410,068133,358323,416238,321192,763210,077127,91329,3036,982-2,73818,016172,36056,726167,598107,172
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)459,8792,245,0031,576,529953,834319,8141,040,759808,906618,777711,285602,062311,96978,816-483,91277,7911,109,966677,190286,225321,15746,949
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát33,722214,30450,178171,53095,781122,39762,75134,255153,915-9,848-13,6486,317-48,26842,06114,59628,2925,448-7
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)426,1572,030,6991,526,351782,304224,033918,362746,155584,522557,370611,911325,61772,499-435,64435,7301,095,370648,898280,777321,15746,956

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |