Công ty Cổ phần Bất động sản Khải Hoàn Land (khg)

5.05
-0.01
(-0.20%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh619,085309,842404,3201,425,5241,288,142302,970136,650171,055
2. Các khoản giảm trừ doanh thu73,79029,319
3. Doanh thu thuần (1)-(2)619,085309,842330,5301,396,2041,288,142302,970136,650171,055
4. Giá vốn hàng bán487,778264,434302,805870,340706,593159,86889,14495,550
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)131,30745,40827,725525,864581,549143,10247,50675,505
6. Doanh thu hoạt động tài chính218,441252,527282,811384,90079,83445,59525,27313
7. Chi phí tài chính161,016133,834122,794140,61768,35023,715910
-Trong đó: Chi phí lãi vay135,004120,136116,785120,33453,73420,374546
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng58,81353,657120,043127,85937,48621,33835,14226,157
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp41,84132,42232,42457,15939,79422,45922,38421,776
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)88,07878,02335,275585,128515,752121,18514,34327,585
12. Thu nhập khác1,9852,7921,9581,4443,223641201,025
13. Chi phí khác5,54310,6923,02532,2671,6946249826,093
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-3,558-7,900-1,066-30,8231,52917-962-5,068
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)84,52070,12334,208554,305517,282121,20313,38022,516
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành18,11315,4968,847111,836103,77724,4973,2256,083
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)18,11315,4968,847111,836103,77724,4973,2256,083
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)66,40754,62625,361442,469413,50496,70610,15616,433
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)66,40754,62625,361442,469413,50496,70610,15616,433

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |