CTCP Mirae (kmr)

2.74
-0.03
(-1.08%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh62,68154,36869,738107,67197,60388,158127,91497,94997,457120,183146,077130,264122,493127,002194,248155,23298,017118,880172,371105,245
2. Các khoản giảm trừ doanh thu13
3. Doanh thu thuần (1)-(2)62,68154,36869,738107,67197,60388,158127,91497,94997,457120,183146,077130,264122,493127,002194,248155,21998,017118,880172,371105,245
4. Giá vốn hàng bán46,98944,54654,49096,07081,97274,448112,04287,00583,239105,754128,936112,67699,334114,266177,969135,52778,485105,346147,14687,887
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)15,6929,82315,24811,60115,63113,71015,87310,94414,21914,42817,14117,58823,15812,73616,27919,69219,53213,53325,22517,358
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,355-2841,0973392,845-3513,1214172,2395101,4641772,5292981,640327797827633217
7. Chi phí tài chính2,3821,9712,9482,4914,5472,5783,8802,8775,4122,9603,8592,8245,2382,3643,6192,6294,3543,1504,5393,162
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,0181,8932,6162,4902,7002,8093,4892,8774,2222,9633,1492,7942,7612,8703,0122,6154,2373,6373,4343,104
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng3,2493,0434,3563,6643,8415,3015,4793,3173,0435,6955,8115,0124,7016,0337,4548,6116,8836,5438,4437,259
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,8324,1957,6283,9885,3274,8325,2294,2815,0745,1276,7374,9065,4295,1828,2185,0934,6974,5136,1904,461
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)7,5833301,4131,7974,7606484,4058862,9281,1572,1995,02210,320-545-1,3723,6864,3961556,6862,692
12. Thu nhập khác10621-271153282-1821881,2871,7754,9025,2323,3151,4634,5992,206
13. Chi phí khác6008192201,1071311,2583233701,3294735964569523071,420445502447568465
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-494-819-218-1,107-132-546-318-367-1,301-471-778-2683361,4683,4824,7872,8131,0164,0311,741
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)7,089-4891,1966904,6281024,0875191,6276851,4214,75410,6569232,1108,4737,2091,17210,7174,433
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,924491864701,0926411,4192,6742,5281,9833,275
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,924491864701,0926411,4192,6742,5281,9833,275
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)5,165-4897046903,764322,99551998668524,7547,982923-4188,4735,2261,1727,4424,433
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)5,165-4897046903,764322,99551998668524,7547,982923-4188,4735,2261,1727,4424,433

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |