| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2016 | Qúy 4 2015 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 35,062 | 105,420 | 78,750 | 50,446 | 408,915 | 394,103 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | 1,056 | 774 | ||||
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 35,062 | 105,420 | 78,750 | 50,446 | 407,859 | 393,329 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 27,173 | 63,408 | 46,837 | 30,216 | 353,711 | 311,105 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 7,888 | 42,013 | 31,913 | 20,230 | 54,147 | 82,224 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 632 | 260 | 7 | 34 | 47,919 | 35,123 |
| 7. Chi phí tài chính | 3,159 | 3,155 | 2,954 | 2,853 | 10,984 | 8,726 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 3,152 | 3,132 | 2,937 | 2,832 | 9,675 | 12,924 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | 10,911 | 24,635 | ||||
| 9. Chi phí bán hàng | 1,050 | 3,176 | 1,121 | 953 | 6,200 | 7,750 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 5,344 | 5,510 | 5,157 | 4,058 | 15,102 | 13,253 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | -1,032 | 30,432 | 22,688 | 12,399 | 80,691 | 112,252 |
| 12. Thu nhập khác | 229 | 187 | 217 | 382 | 11,750 | 66,815 |
| 13. Chi phí khác | 469 | 364 | 90 | 90 | 73 | 4 |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -240 | -177 | 126 | 292 | 11,678 | 66,812 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | -1,272 | 30,255 | 22,814 | 12,691 | 92,368 | 179,064 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1,293 | 5,219 | 4,230 | 2,538 | 32,884 | 27,402 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 309 | 894 | 133 | 201 | -27,093 | 9,603 |
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 1,603 | 6,113 | 4,362 | 2,739 | 5,791 | 37,005 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | -2,874 | 24,142 | 18,452 | 9,952 | 86,577 | 142,059 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | 1,121 | 270 | ||||
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | -2,874 | 24,142 | 18,452 | 9,952 | 85,456 | 141,789 |