CTCP Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao (las)

15.70
0.10
(0.64%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh375,022734,9951,132,4231,648,126627,152845,801635,1441,491,857573,904843,184897,5321,253,254756,535616,551798,0591,095,857877,949365,884876,578785,100
2. Các khoản giảm trừ doanh thu6,98026,92350,50462,31822,94433,54430,14247,55824,65332,66729,86340,39926,89217,83525,09141,40234,22211,54930,19928,492
3. Doanh thu thuần (1)-(2)368,041708,0731,081,9191,585,808604,208812,257605,0021,444,299549,251810,516867,6691,212,855729,643598,716772,9681,054,455843,727354,334846,378756,607
4. Giá vốn hàng bán282,536594,767923,3331,342,030430,709687,455430,3731,294,479357,933698,679741,9211,084,872587,205531,974669,648914,092757,832295,183732,514642,847
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)85,506113,305158,587243,777173,498124,802174,629149,820191,318111,837125,748127,983142,43866,743103,320140,36285,89559,152113,864113,760
6. Doanh thu hoạt động tài chính16,0523,39112,1275,74711,5043,55110,3676,27210,8918933,06613694,4742,9054,8611,2986,80033615
7. Chi phí tài chính10,8957,4466,0267,3756,4534,0323,2343,9263,8433,2374,5358,56110,2372,7213,8505,8554,4283,4983,5902,803
-Trong đó: Chi phí lãi vay10,4147,3765,9937,3364,9174,0322,5743,5263,1062,5363,0518,4807,4282,6823,0775,2193,3963,4782,3792,117
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng36,13440,69142,19061,37564,23341,08146,57136,77650,62335,53637,83935,50242,25822,16531,37438,96931,53721,21044,43942,518
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp37,01943,83759,24591,10877,14543,20058,74849,73382,30738,43846,89242,66763,64836,08937,45662,65542,30635,55631,20439,087
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)17,51024,72363,25389,66737,17240,04076,44365,65765,43635,52039,54841,26626,36510,24333,54537,7448,9215,68734,96729,368
12. Thu nhập khác8,4123992,713832,0159877,7641924,8023201,3842541,1261,8484891,2442,9101,5651,727978
13. Chi phí khác284095513,8212422,028209586459327815830
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)8,4123702,30429-11,8077457,7641922,7743201,1752492621,7904581,2442,1281,5071,697978
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)25,92225,09365,55789,69625,36540,78684,20765,84968,21035,84040,72341,51526,62712,03334,00238,98811,0507,19436,66530,346
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,7755,01914,27717,9398,2848,10716,90113,36813,9117,1688,3908,3035,9902,4077,0348,2462,8321,2228,1596,069
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,7755,01914,27717,9398,2848,10716,90113,36813,9117,1688,3908,3035,9902,4077,0348,2462,8321,2228,1596,069
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)20,14720,07451,28071,75717,08132,67967,30652,48154,30028,67232,33233,21220,6379,62626,96930,7428,2185,97228,50624,277
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)20,14720,07451,28071,75717,08132,67967,30652,48154,30028,67232,33233,21220,6379,62626,96930,7428,2185,97228,50624,277

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |