CTCP Đầu tư và Xây dựng Thủy lợi Lâm Đồng (lhc)

105
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh462,587324,149426,860314,608416,321281,385330,190203,177251,820240,071348,201282,260402,435370,747407,052237,594287,517260,493289,329221,134
2. Các khoản giảm trừ doanh thu6271941,1873455448330993372075
3. Doanh thu thuần (1)-(2)462,587324,149426,860314,608415,694281,385329,996201,990251,786240,071348,146281,812402,104370,648406,715237,594287,517260,287289,324221,134
4. Giá vốn hàng bán392,192260,551308,733248,130328,773231,787270,847157,038191,606181,577248,687221,013336,158293,147317,889191,694257,582202,349219,530173,556
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)70,39563,598118,12766,47886,92049,59859,14944,95260,17958,49499,45860,79965,94677,50188,82645,89929,93457,93769,79447,578
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,6081,974-12421,7637591,2903599629142,9021,2198661,808499141464201209629753
7. Chi phí tài chính2,2541,626-5482,1477918591,1748451,3821,2831,4385537252181973114818715171
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,2311,5956028767538281,1746191,2921,2781,409392656152168144072017
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng8478701,1271,9709518542,5366117827759276791,337779668559879662624500
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp33,03426,69244,79430,43630,67026,13528,95611,27245,39832,40829,93712,76036,46133,56034,96621,90428,50622,73829,40219,786
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)36,86836,38472,63153,68855,26823,04126,84233,18613,53226,92968,37547,67329,23243,44453,13623,87060334,55940,24627,974
12. Thu nhập khác15,1041875576,861451,33623126512,1401,7144354,2055,4554294222,2453,6311863,4671,500
13. Chi phí khác1,342239568216-2,3591,1951,3881479,8091,6069207634,718838212603416441,36040
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)13,762-52-116,6462,404141-1,1571182,332108-4863,443737-4094011,9863,290-4582,1071,461
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)50,63036,33372,62060,33457,67223,18325,68633,30515,86427,03767,88951,11529,96943,03553,53725,8563,89334,10142,35329,435
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành10,2007,90213,46215,58115,1295,0966,4735,7401,5807,86715,15010,3376,1339,24911,5134,141-1,0856,9748,2815,435
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại376-217-153-312-3,8952962821,2281,058-235-6919485-618-1,9621,998-1,092-643-275661
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)10,5767,68513,30915,26911,2355,3926,7556,9672,6387,63215,08110,5306,2178,6319,5526,139-2,1776,3318,0056,096
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)40,05428,64859,31145,06546,43717,79118,93026,33713,22519,40552,80840,58523,75134,40443,98519,7176,06927,77034,34823,340
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát12,34110,643-7,8837,88325,9786,3078,7908,9555,9625,76717,93214,7458,57811,79515,5137,0186189,77011,7348,020
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)27,71318,00567,19437,18120,45911,48410,14117,3837,26313,63934,87625,84015,17422,60928,47212,6995,45118,00022,61415,319

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |