CTCP Chứng khoán MB (mbs)

24.50
-0.20
(-0.81%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)718,966983,234140,864226,222370,485202,472133,862138,54254,43142,664
a. Lãi bán các tài sản tài chính689,663970,676130,371165,319331,707156,881104,501127,34037,77930,562
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ13,0479,84910,118-10,5802,7213,452867-9,3429,478
c. Cổ tức tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL16,2562,70937571,48436,05742,13928,49420,5447,17412,103
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)331,985181,719180,795121,94769,31355,31332,00443,83023,67010,993105,309111,3635,56791,079128,948207,873176,88080,859
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu1,423,1171,056,131664,740767,598646,560318,479310,294309,551264,411190,503
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)129,781174,889149,7911,5911,0069205783,39215,9226,189
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán923,466628,155614,616716,773931,582350,101250,751398,697315,621149,052110,751120,4566,93947,78756,233234,528192,13335,021
1.7. Doanh thu bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán55320018802201,0124034,7005,258750
1.8. Doanh thu tư vấn9,94625,59717,21438,774103,090119,448122,30588,522114,28246,4206,49528,4807529,12212,7856,4034,5423,121
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác đấu giá
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán41,90228,81721,42021,67817,73116,87120,32611,54010,2767,4586,8236,5763707,2804,4133,1294,9991,766
1.11. Thu nhập hoạt động khác59,70741,62526,51963,78077,99651,92973,56847,31139,11857,308161,352121,53311,355239,116489,362855,203293,111224,959
Cộng doanh thu hoạt động3,639,4253,120,3671,815,9591,958,3642,217,7631,115,550943,7681,041,606837,729511,599390,730388,40924,974394,378690,3091,307,066676,257344,483
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)378,130797,14631,08291,804159,725112,11083,58348,811134,46365,486
a. Lỗ bán các tài sản tài chính341,533794,14630,58091,839166,646112,09199,96541,096109,21371,305
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ31,231211-702-2,104-10,039-2,754-17,8767,34025,013-6,031
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL5,3662,7891,2052,0693,1192,7731,494374237212
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
2.3. Chi phí lãi vay lỗ từ các khoản cho vay và phải thu-105,48243,6207,49476123,527-8,870-53,409111,155-133,167
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh30,54515,63225,63344,18546,38126,79024,92715,0065,4983,203
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán766,107517,457479,006539,114650,574317,932268,922335,989245,643152,834
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán11198371
2.9. Chi phí tư vấn4,36312,3608,08826,61341,85754,87758,60153,88233,98720,573
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá ủy thác
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán34,46323,36920,24120,43717,22416,09919,57711,9849,7876,942
2.12. Chi phí khác776212-622,1371,295-28,668-8,238-18,943233,68867,878288,580208,91522,011235,0551,184,3741,205,199536,009323,246
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán lỗi khác
Cộng chi phí hoạt động1,108,9031,409,797571,501725,886940,583490,269393,963557,884529,901316,915288,580208,91522,011235,0551,184,3741,205,199536,009323,246
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện1682,8222,3181315
3.2. Doanh thu dự thu cổ tức lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ6,7006,1394,6754,4363,4162,8274,6944,2222,6462,084
3.3. Lãi bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh
3.4. Doanh thu khác về đầu tư
Cộng doanh thu hoạt động tài chính6,7006,1394,8437,2585,7342,8404,6954,2272,6462,084
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện2,8275,658
4.2. Chi phí lãi vay844,354541,248369,768393,221319,880187,285174,479183,424189,846116,207
4.3. Lỗ bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh
4.4. Chi phí đầu tư khác1064,097
Cộng chi phí tài chính844,354541,248372,596398,879319,880187,285174,479183,424189,952120,304
V. CHI BÁN HÀNG15,8519,9753,2184,6997,6144,8737,4286,9437,1761,792
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN280,734239,698162,451187,503242,857103,09492,318102,91495,25458,31393,403104,0803,483144,65393,78653,22031,84020,867
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG1,396,283925,788711,036648,654712,563332,869280,275194,66818,09116,3588,74775,413-52014,670-587,85148,646108,408370
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
8.1. Thu nhập khác18,8824,8615,59212,01223,8693,2398,6048,0716,1861,0522,8077853,9167
8.2. Chi phí khác159448197156330071095921,1188,1854
Cộng kết quả hoạt động khác18,7234,8575,11111,91523,7133,2368,3038,0646,077460648-192,807-333-4,2703
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ1,415,006930,644716,147660,569736,275336,105288,578202,73224,16816,8189,39575,3942,28714,337-592,12148,646108,408373
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện1,433,190921,006705,327669,807723,515329,899266,838219,40939,70316,8189,39575,3942,28714,337-592,12148,646108,408373
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-18,1849,63810,820-9,23812,7606,20621,740-16,677-15,535
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN284,133187,091132,130146,363149,46567,40058,77625,3792051641,1392,6642,4654,07611,085
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành275,780188,517141,033148,211146,91366,15848,27436,54012,56911,085
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại8,353-1,426-8,902-1,8482,5521,24110,502-11,1612051641,1392,6642,465-8,494
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN1,130,872743,553584,016514,206586,811268,705229,802177,35223,96316,6548,25672,7302,28711,872-592,12144,57097,323373
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu1,130,872743,553584,016514,206586,811268,705229,802177,35223,96316,6548,25672,7302,28711,872-592,12144,57097,323373
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
12.6. Lãi lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh chưa chia
12.7. Lãi lỗ đánh giá công cụ phái sinh
12.8. Lãi lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
Tổng thu nhập toàn diện
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |