CTCP Khu Công nghiệp Cao su Bình Long (mh3)

28.30
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh23,50025,52826,24322,53425,06322,84724,38321,35492,02522,33219,80520,31321,24621,04121,88518,14819,30216,91819,55116,837
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)23,50025,52826,24322,53425,06322,84724,38321,35492,02522,33219,80520,31321,24621,04121,88518,14819,30216,91819,55116,837
4. Giá vốn hàng bán15,77318,34516,73815,03316,15815,6546,55814,68176,16014,78512,56713,20713,49712,2139,44210,97510,4319,71910,53611,383
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)7,7277,1829,5057,5018,9057,19417,8256,67415,8657,5477,2387,1067,7508,82812,4427,1748,8717,1989,0165,455
6. Doanh thu hoạt động tài chính9,8539,8189,4849,3159,4674,10514,79810,99712,16010,2649,8268,8178,6947,7747,3286,9597,2007,4737,4457,477
7. Chi phí tài chính2333
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng242424242424242424242424242424242424-186234
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,5502,0174,8773,7836,4863,8085,0674,41211,7994,0114,1563,3967,3773,577-5,8444,0242,9632,8971,8683,288
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)10,00414,95914,08913,00911,8627,46727,53213,23516,20213,77612,88112,5039,03913,00125,59110,08513,08111,75014,7799,409
12. Thu nhập khác702471,10615349615320152237600157715126411731,8771311066
13. Chi phí khác2621410030743914212812,020
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)442471,10615148253-10152230600157311212211731,7491319-1,954
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)10,04815,20615,19513,16112,3437,51927,52213,38716,43214,37612,89612,5769,15113,12325,60210,15714,83011,88114,7887,455
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,1643,0773,0742,6692,5031,5315,5832,6943,8302,6212,3092,1931,7652,2473,5501,8512,2031,8061,9081,570
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,1643,0773,0742,6692,5031,5315,5832,6943,8302,6212,3092,1931,7652,2473,5501,8512,2031,8061,9081,570
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)7,88412,12912,12010,4929,8405,98921,93910,69312,60211,75610,58710,3837,38610,87622,0528,30712,62710,07512,8815,885
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)7,88412,12912,12010,4929,8405,98921,93910,69312,60211,75610,58710,3837,38610,87622,0528,30712,62710,07512,8815,885

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |