Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Quân Đội (mig)

18
-0.10
(-0.55%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1- Thu phí bảo hiểm gốc1,580,9091,201,2711,362,6111,269,4841,344,3661,097,8491,272,9421,302,0821,274,247978,1511,208,5611,217,4401,543,0501,078,4431,334,8661,247,4851,252,918779,4421,012,770891,295
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm1,146,889947,835981,041992,0251,051,505855,031885,444848,845964,071757,747934,391937,6631,233,775887,094831,324821,205818,053556,798673,305620,529
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm1,066,640777,887828,932784,830855,394772,711761,325706,023762,285665,749805,587796,6631,040,460731,508740,627681,828656,643458,642537,546521,888
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp169,342124,086139,119137,861167,684127,781120,930127,460162,453106,962119,541120,008175,985136,236116,536113,135145,19197,195104,65098,489
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính113,570108,32293,29356,02972,07376,19077,21581,18595,84067,48966,26564,77911,64443,83447,78557,51577,53939,62166,54046,595
28. Lợi nhuận hoạt động khác-1,017-311-373209255106-117-2892,587630-15161778299-601,2811,246611817-27
29. Tổng lợi nhuận kế toán23,460153,873105,910125,572100,75530,83480,28896,259137,76053,15375,37885,83129,75263,48221,88685,03895,00441,19498,46546,720
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp17,297123,09984,030100,45780,25024,66756,57277,007109,68642,52359,68168,66524,40450,75316,25367,97075,80832,55978,63337,376

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |