Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Quân Đội (mig)

17.25
-0.15
(-0.86%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,580,9091,201,2711,362,6111,269,4841,344,3665,414,2745,017,2404,678,4005,203,8433,932,2623,156,6132,506,6021,924,8501,920,8101,738,475
Giá vốn hàng bán1,066,640777,887828,932784,830855,3943,458,2903,095,4533,030,2853,194,0202,159,6451,963,5391,456,1051,265,5781,305,5511,048,130
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV80,249169,948152,109207,195196,111609,501545,372563,587579,454496,068438,942391,602366,723301,897374,744
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh32,763
Tổng lợi nhuận trước thuế23,460153,873105,910125,572100,755408,814308,136352,122200,308280,704242,486176,677135,22755,93688,288
Lợi nhuận sau thuế 17,297123,09984,030100,45780,250324,883238,506280,555159,499223,820193,917141,766108,10544,43570,266
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ17,297123,09984,030100,45780,250324,883238,506280,555159,499223,820193,917141,766108,10544,36970,255
Tổng tài sản ngắn hạn10,718,78910,111,2169,985,0539,647,1379,130,64910,718,7899,130,6497,964,9497,102,0755,633,4094,139,0724,299,8103,064,0042,247,5422,411,559
Tiền mặt227,398242,499196,288431,001329,566227,398329,566181,58491,6628,61312,08612,745156,25734,58740,778
Đầu tư tài chính ngắn hạn5,093,0004,738,0004,751,0004,266,0004,113,0005,093,0004,113,0003,507,0222,632,0832,986,5002,229,4942,679,6901,762,5361,366,6631,554,510
Hàng tồn kho7877488217327687877688231,4571,8862,5512,6913,56212,53014,610
Tài sản dài hạn555,459550,141552,612562,477704,297555,459704,297854,2161,443,238934,0481,411,772614,041613,560765,939538,340
Tài sản cố định178,727138,268142,525133,956138,691178,727138,69184,04979,44181,14777,40778,90673,25098,793106,854
Đầu tư tài chính dài hạn10,000150,000150,000365,000979,000422,674928,445128,440128,440300,000100,000
Tổng tài sản11,274,24710,661,35610,537,66510,209,6149,834,94611,274,2479,834,9468,819,1658,545,3146,567,4575,550,8434,913,8513,677,5643,013,4802,949,899
Tổng nợ8,638,0978,042,2587,933,1277,717,0157,695,8278,638,0977,695,8276,732,8686,642,4004,808,6724,003,4553,429,6262,688,5052,123,2072,095,924
Vốn chủ sở hữu2,636,1502,619,0982,604,5382,492,5992,139,1202,636,1502,139,1202,086,2971,902,9141,758,7851,547,3891,484,226989,059883,030846,797

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.54K1.38K1.62K0.97K1.57K1.49K1.09K1.29K0.55K0.88K0.48K0.37K0.38K0.30K0.53K0.62K0.47K0.01K0.26K0.22K
Giá cuối kỳ17.75K16.23K15.52K11.19K15.78K9.56K5.99K6.10K5.36K10K10KKKKKKKKKK
Giá / EPS (PE)11.56 (lần)11.75 (lần)9.55 (lần)11.54 (lần)10.08 (lần)6.41 (lần)5.49 (lần)4.74 (lần)9.66 (lần)11.39 (lần)20.89 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.69 (lần)0.56 (lần)0.57 (lần)0.35 (lần)0.57 (lần)0.39 (lần)0.31 (lần)0.27 (lần)0.22 (lần)0.46 (lần)0.57 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)
Giá sổ sách12.46K12.39K12.08K11.57K12.30K11.90K11.42K11.77K11.04K10.58K6.88K6.74K5.48K5.36K5.58K3.81K3.78K3.76K1.83K1.50K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.42 (lần)1.31 (lần)1.28 (lần)0.97 (lần)1.28 (lần)0.80 (lần)0.52 (lần)0.52 (lần)0.49 (lần)0.94 (lần)1.45 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ212 (Mi)173 (Mi)173 (Mi)164 (Mi)143 (Mi)130 (Mi)130 (Mi)84 (Mi)80 (Mi)80 (Mi)80 (Mi)80 (Mi)80 (Mi)80 (Mi)80 (Mi)80 (Mi)80 (Mi)80 (Mi)80 (Mi)80 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản95.07%92.84%90.31%83.11%85.78%74.57%87.50%83.32%74.58%81.75%77.98%67.73%61.33%50.20%54.53%62.36%77.14%88.70%80.71%82.03%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản4.93%7.16%9.69%16.89%14.22%25.43%12.50%16.68%25.42%18.25%22.02%32.27%38.67%49.80%45.47%37.64%22.86%11.30%19.29%17.97%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn76.62%78.25%76.34%77.73%73.22%72.12%69.80%73.11%70.46%71.05%75.27%72.81%66.88%55.17%49.06%71.52%56%24.30%71.04%74.87%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu327.68%359.77%322.72%349.06%273.41%258.72%231.07%271.82%240.45%247.51%308.59%271.62%205.35%125.15%96.32%251.17%127.28%32.10%245.26%297.96%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn23.38%21.75%23.66%22.27%26.78%27.88%30.20%26.89%29.30%28.71%24.39%26.81%32.57%44.09%50.94%28.48%44%75.70%28.96%25.13%
6/ Thanh toán hiện hành416.39%377.37%323.66%295.51%350.69%286.48%349.99%339.12%457.49%308.05%269.26%%%%%%%%%%
7/ Thanh toán nhanh416.36%377.34%323.62%295.45%350.57%286.31%349.77%338.73%454.94%306.18%268.01%%%%%%%%%%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn8.83%13.62%7.38%3.81%0.54%0.84%1.04%17.29%7.04%5.21%38.90%%%%%%%%%%
9/ Vòng quay Tổng tài sản48.02%51.01%53.05%60.90%59.87%56.87%51.01%52.34%63.74%58.93%62.16%%%%%%%%%%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn50.51%54.95%58.74%73.27%69.80%76.26%58.30%62.82%85.46%72.09%79.71%%%%%%%%%%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu205.39%234.55%224.24%273.47%223.58%204%168.88%194.61%217.52%205.30%254.85%%%%%%%%%%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho439,426.94%403,053.78%368,199.88%219,218.94%114,509.28%76,971.34%54,110.18%35,529.98%10,419.40%7,174.06%11,211.16%7,303.80%6,262.82%5,613.25%%%%%15,625.21%36,200.50%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần6%4.75%6%3.07%5.69%6.14%5.66%5.62%2.31%4.04%2.73%3.19%4.01%4.49%%%%%%%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)2.88%2.43%3.18%1.87%3.41%3.49%2.89%2.94%1.47%2.38%1.70%1.46%2.28%2.46%4.80%4.61%5.46%0.14%4.17%3.76%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)12.32%11.15%13.45%8.38%12.73%12.53%9.55%10.93%5.02%8.30%6.96%5.46%7%5.58%9.41%16.19%12.41%0.19%14.39%14.95%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)9%8%9%5%10%10%10%9%3%7%4%5%8%8%13%16%%%14%12%
Tăng trưởng doanh thu7.91%7.24%-10.10%32.34%24.57%25.93%30.22%0.21%10.49%24.01%%20.76%43.51%-100%-100%-100%-100%-100%-100%%
Tăng trưởng Lợi nhuận36.22%-14.99%75.90%-28.74%15.42%36.79%31.14%143.65%-36.85%83.49%%-3.97%28.29%-43.13%-14.83%31.72%6,430.31%-97.27%16.95%%
Tăng trưởng Nợ phải trả12.24%14.30%1.36%38.13%20.11%16.73%27.57%26.62%1.30%23.47%%62.91%67.68%24.68%-43.81%99.14%298.51%-73.09%0.01%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu23.24%2.53%9.64%8.19%13.66%4.26%50.06%12.01%4.28%53.94%%23.16%2.19%-4.04%46.52%0.92%0.49%105.59%21.50%%
Tăng trưởng Tổng tài sản14.63%11.52%3.20%30.12%18.31%12.96%33.62%22.04%2.16%30.80%%49.64%38.33%10.88%-18.09%55.93%72.91%-21.34%5.41%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |