Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Quân Đội (mig)

17.75
-0.10
(-0.56%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
17.85
17.65
17.85
17.60
19,800
10.8K / 10.8K
1.2K / 1.2K
13.6x / 13.6x
1.5x / 1.5x
2% # 11%
1.3
3,247 Bi
212 Mi / 199Mi
421,578
22.1 - 14.3
7,696 Bi
2,139 Bi
359.8%
21.75%
330 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
17.70 8,300 17.75 800
17.65 24,700 17.80 1,700
17.60 4,800 17.85 9,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
6,000 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bảo hiểm
(Ngành nghề)
#Bảo hiểm - ^BH     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
BVH 66.10 (-1.40) 50.6%
PVI 78.20 (0.70) 18.8%
BIC 24.60 (-0.10) 6.0%
VNR 20.00 (-0.10) 5.8%
MIG 17.75 (-0.10) 4.7%
BMI 14.45 (0.05) 4.2%
PTI 26.00 (-0.10) 3.6%
PGI 18.65 (0.00) 3.4%
PRE 27.30 (0.00) 3.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:45 17.65 -0.20 1,400 1,400
09:46 17.60 -0.25 2,200 3,600
09:49 17.60 -0.25 1,000 4,600
10:54 17.70 -0.15 500 5,100
10:55 17.65 -0.20 1,000 6,100
11:10 17.85 0 1,600 7,700
11:19 17.85 0 100 7,800
11:26 17.85 0 1,000 8,800
13:10 17.85 0 1,900 10,700
13:17 17.80 -0.05 300 11,000
13:22 17.75 -0.10 1,800 12,800
13:23 17.75 -0.10 800 13,600
13:24 17.75 -0.10 3,000 16,600
13:26 17.75 -0.10 1,900 18,500
13:29 17.70 -0.15 1,000 19,500
13:33 17.75 -0.10 100 19,600
13:37 17.75 -0.10 200 19,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (1.85) 0% 118.40 (0.04) 0%
2018 2,500 (1.91) 0% 146 (0.11) 0%
2019 2,488 (2.25) 0% 0 (0.14) 0%
2021 0 (3.40) 0% 0 (0.22) 0%
2022 59,234 (0) 0% 0 (0.16) 0%
2023 6,596.46 (0) 0% 0 (0.07) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,580,9091,201,2711,362,6111,269,4845,414,2745,017,2404,678,4005,203,8433,932,2623,156,6132,506,6021,924,8501,920,8101,738,475
Tổng lợi nhuận trước thuế23,460153,873105,910125,572408,814308,136352,122200,308280,704242,486176,677135,22755,93688,288
Lợi nhuận sau thuế 17,297123,09984,030100,457324,883238,506280,555159,499223,820193,917141,766108,10544,43570,266
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ17,297123,09984,030100,457324,883238,506280,555159,499223,820193,917141,766108,10544,36970,255
Tổng tài sản11,274,24710,661,35610,537,66510,209,61411,274,2479,834,9468,819,1658,545,3146,567,4575,550,8434,913,8513,677,5643,013,4802,949,899
Tổng nợ8,638,0978,042,2587,933,1277,717,0158,638,0977,695,8276,732,8686,642,4004,808,6724,003,4553,429,6262,688,5052,123,2072,095,924
Vốn chủ sở hữu2,636,1502,619,0982,604,5382,492,5992,636,1502,139,1202,086,2971,902,9141,758,7851,547,3891,484,226989,059883,030846,797


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |