Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Quân Đội (mig)

15.55
-0.20
(-1.27%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.75
15.75
15.95
15
291,600
10.8K / 10.8K
1.2K / 1.2K
13.6x / 13.6x
1.5x / 1.5x
2% # 11%
1.3
3,247 Bi
212 Mi / 199Mi
421,578
22.1 - 14.3
7,696 Bi
2,139 Bi
359.8%
21.75%
330 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
15.50 1,200 15.55 2,100
15.25 100 15.60 5,000
15.20 100 15.65 2,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
24,700 800

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bảo hiểm
(Ngành nghề)
#Bảo hiểm - ^BH     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
BVH 64.00 (1.00) 50.6%
PVI 64.80 (-0.90) 18.8%
BIC 21.25 (-0.20) 6.0%
VNR 17.70 (0.10) 5.8%
MIG 15.55 (-0.20) 4.7%
BMI 13.50 (-0.20) 4.2%
PTI 18.50 (0.00) 3.6%
PGI 23.00 (0.00) 3.4%
PRE 29.10 (-0.40) 3.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 15.75 0 1,100 1,100
09:31 15.75 0 1,200 2,300
09:34 15.75 0 700 3,000
09:35 15.75 0 100 3,100
09:36 15.75 0 100 3,200
09:39 15.75 0 100 3,300
09:40 15.75 0 600 3,900
09:47 15.75 0 200 4,100
09:52 15.80 0.05 5,400 9,500
09:54 15.80 0.05 700 10,200
10:10 15.90 0.15 42,300 52,500
10:11 15.95 0.20 1,200 53,700
10:13 15.90 0.15 200 53,900
10:14 15.90 0.15 300 54,200
10:15 15.90 0.15 100 54,300
10:16 15.90 0.15 100 54,400
10:17 15.90 0.15 9,100 63,500
10:18 15.90 0.15 3,900 67,400
10:31 15.85 0.10 100 67,500
10:32 15.80 0.05 100 67,600
10:38 15.80 0.05 3,100 70,700
10:42 15.80 0.05 200 70,900
10:43 15.80 0.05 2,200 73,100
10:47 15.80 0.05 1,500 74,600
10:54 15.80 0.05 500 75,100
11:12 15.80 0.05 3,000 78,100
11:13 15.75 0 400 78,500
11:24 15.70 -0.05 22,000 100,500
11:33 15.75 0 100 100,600
13:15 15.70 -0.05 100 100,700
13:21 15.75 0 200 100,900
13:29 15.75 0 200 101,100
13:40 15.75 0 400 101,500
13:45 15.70 -0.05 100 101,600
13:51 15.80 0.05 20,000 121,600
13:56 15.80 0.05 6,600 128,200
13:57 15.60 -0.15 5,000 133,200
14:10 15.50 -0.25 58,000 191,200
14:11 15.45 -0.30 3,100 194,300
14:12 15.40 -0.35 7,000 201,300
14:13 15.30 -0.45 12,000 213,300
14:16 15 -0.75 20,100 233,400
14:17 15.10 -0.65 900 234,300
14:19 15.25 -0.50 100 234,400
14:20 15.30 -0.45 400 234,800
14:23 15 -0.75 15,000 249,800
14:24 15.30 -0.45 300 250,100
14:25 15.10 -0.65 1,000 251,100
14:26 15.05 -0.70 5,000 256,100
14:27 15 -0.75 10,000 266,100
14:28 15.10 -0.65 1,500 267,600
14:29 15.55 -0.20 2,000 269,600
14:30 15.50 -0.25 200 269,800
14:31 15.50 -0.25 400 270,200
14:32 15 -0.75 10,100 280,300
14:33 15.50 -0.25 100 280,400
14:49 15.55 -0.20 11,200 291,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (1.85) 0% 118.40 (0.04) 0%
2018 2,500 (1.91) 0% 146 (0.11) 0%
2019 2,488 (2.25) 0% 0 (0.14) 0%
2021 0 (3.40) 0% 0 (0.22) 0%
2022 59,234 (0) 0% 0 (0.16) 0%
2023 6,596.46 (0) 0% 0 (0.07) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,580,9091,201,2711,362,6111,269,4845,414,2745,017,2404,678,4005,203,8433,932,2623,156,6132,506,6021,924,8501,920,8101,738,475
Tổng lợi nhuận trước thuế23,460153,873105,910125,572408,814308,136352,122200,308280,704242,486176,677135,22755,93688,288
Lợi nhuận sau thuế 17,297123,09984,030100,457324,883238,506280,555159,499223,820193,917141,766108,10544,43570,266
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ17,297123,09984,030100,457324,883238,506280,555159,499223,820193,917141,766108,10544,36970,255
Tổng tài sản11,274,24710,661,35610,537,66510,209,61411,274,2479,834,9468,819,1658,545,3146,567,4575,550,8434,913,8513,677,5643,013,4802,949,899
Tổng nợ8,638,0978,042,2587,933,1277,717,0158,638,0977,695,8276,732,8686,642,4004,808,6724,003,4553,429,6262,688,5052,123,2072,095,924
Vốn chủ sở hữu2,636,1502,619,0982,604,5382,492,5992,636,1502,139,1202,086,2971,902,9141,758,7851,547,3891,484,226989,059883,030846,797


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |