Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Quân Đội (mig)

17.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
17.60
17.50
17.65
17.40
32,000
10.8K / 10.8K
1.2K / 1.2K
13.6x / 13.6x
1.5x / 1.5x
2% # 11%
1.3
3,247 Bi
212 Mi / 199Mi
421,578
22.1 - 14.3
7,696 Bi
2,139 Bi
359.8%
21.75%
330 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
17.60 3,300 17.65 2,300
17.55 18,000 17.70 1,600
17.50 20,100 17.75 800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
100 6,400

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bảo hiểm
(Ngành nghề)
#Bảo hiểm - ^BH     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
BVH 70.50 (-0.50) 50.6%
PVI 77.00 (2.30) 18.8%
BIC 23.95 (-0.55) 6.0%
VNR 20.70 (0.00) 5.8%
MIG 17.60 (0.00) 4.7%
BMI 15.10 (0.00) 4.2%
PTI 29.80 (-0.10) 3.6%
PGI 19.35 (-0.15) 3.4%
PRE 24.20 (0.10) 3.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 17.50 -0.10 1,100 1,100
09:16 17.45 -0.15 1,000 2,100
09:19 17.50 -0.10 100 2,200
09:20 17.50 -0.10 100 2,300
09:33 17.50 -0.10 1,000 3,300
09:40 17.50 -0.10 200 3,500
09:48 17.45 -0.15 100 3,600
09:50 17.45 -0.15 1,100 4,700
09:51 17.45 -0.15 200 4,900
09:59 17.50 -0.10 100 5,000
10:10 17.45 -0.15 700 5,700
10:31 17.45 -0.15 1,100 6,800
10:34 17.50 -0.10 100 6,900
10:41 17.50 -0.10 100 7,000
10:46 17.45 -0.15 2,100 9,100
11:10 17.45 -0.15 200 9,300
11:14 17.45 -0.15 1,000 10,300
11:25 17.45 -0.15 100 10,400
13:10 17.50 -0.10 4,300 14,700
13:25 17.55 -0.05 800 15,500
13:26 17.55 -0.05 200 15,700
13:41 17.60 0 200 15,900
13:50 17.60 0 2,000 17,900
13:56 17.60 0 300 18,200
14:10 17.55 -0.05 2,000 20,200
14:15 17.55 -0.05 800 21,000
14:18 17.55 -0.05 100 21,100
14:21 17.50 -0.10 6,100 27,200
14:23 17.50 -0.10 1,500 28,700
14:24 17.45 -0.15 1,400 30,100
14:29 17.65 0.05 100 30,200
14:30 17.65 0.05 100 30,300
14:45 17.60 0 1,700 32,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (1.85) 0% 118.40 (0.04) 0%
2018 2,500 (1.91) 0% 146 (0.11) 0%
2019 2,488 (2.25) 0% 0 (0.14) 0%
2021 0 (3.40) 0% 0 (0.22) 0%
2022 59,234 (0) 0% 0 (0.16) 0%
2023 6,596.46 (0) 0% 0 (0.07) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,580,9091,201,2711,362,6111,269,4845,414,2745,017,2404,678,4005,203,8433,932,2623,156,6132,506,6021,924,8501,920,8101,738,475
Tổng lợi nhuận trước thuế23,460153,873105,910125,572408,814308,136352,122200,308280,704242,486176,677135,22755,93688,288
Lợi nhuận sau thuế 17,297123,09984,030100,457324,883238,506280,555159,499223,820193,917141,766108,10544,43570,266
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ17,297123,09984,030100,457324,883238,506280,555159,499223,820193,917141,766108,10544,36970,255
Tổng tài sản11,274,24710,661,35610,537,66510,209,61411,274,2479,834,9468,819,1658,545,3146,567,4575,550,8434,913,8513,677,5643,013,4802,949,899
Tổng nợ8,638,0978,042,2587,933,1277,717,0158,638,0977,695,8276,732,8686,642,4004,808,6724,003,4553,429,6262,688,5052,123,2072,095,924
Vốn chủ sở hữu2,636,1502,619,0982,604,5382,492,5992,636,1502,139,1202,086,2971,902,9141,758,7851,547,3891,484,226989,059883,030846,797


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |