Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Quân Đội (mig)

17.25
-0.15
(-0.86%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
17.40
17.20
17.40
17.15
76,700
10.8K / 10.8K
1.2K / 1.2K
13.6x / 13.6x
1.5x / 1.5x
2% # 11%
1.3
3,247 Bi
212 Mi / 199Mi
421,578
22.1 - 14.3
7,696 Bi
2,139 Bi
359.8%
21.75%
330 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
17.15 3,800 17.25 7,800
17.10 4,400 17.30 11,500
17.05 2,100 17.35 6,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
800 22,342

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bảo hiểm
(Ngành nghề)
#Bảo hiểm - ^BH     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
BVH 72.70 (0.40) 50.6%
PVI 76.50 (-1.70) 18.8%
BIC 23.00 (0.35) 6.0%
VNR 20.90 (0.00) 5.8%
MIG 17.25 (-0.15) 4.7%
BMI 16.80 (0.10) 4.2%
PTI 30.00 (0.00) 3.6%
PGI 19.45 (0.00) 3.4%
PRE 22.30 (0.10) 3.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 17.20 -0.20 700 700
09:17 17.20 -0.20 3,500 4,200
09:18 17.25 -0.15 500 4,700
09:20 17.20 -0.20 2,500 7,200
09:21 17.25 -0.15 1,500 8,700
09:38 17.25 -0.15 100 8,800
09:39 17.20 -0.20 400 9,200
09:45 17.40 0 4,000 13,200
09:46 17.40 0 800 14,000
09:47 17.40 0 100 14,100
09:51 17.40 0 2,900 17,000
10:10 17.40 0 500 17,500
10:14 17.35 -0.05 3,200 20,700
10:21 17.30 -0.10 100 20,800
10:35 17.30 -0.10 2,800 23,600
10:40 17.25 -0.15 200 23,800
10:47 17.35 -0.05 100 23,900
10:49 17.35 -0.05 1,000 24,900
11:10 17.40 0 1,100 26,000
11:13 17.30 -0.10 100 26,100
13:10 17.25 -0.15 4,300 30,400
13:11 17.25 -0.15 200 30,600
13:13 17.30 -0.10 300 30,900
13:16 17.35 -0.05 1,000 31,900
13:17 17.40 0 1,000 32,900
13:18 17.30 -0.10 100 33,000
13:25 17.30 -0.10 100 33,100
13:30 17.25 -0.15 300 33,400
13:32 17.25 -0.15 400 33,800
13:45 17.25 -0.15 600 34,400
13:50 17.30 -0.10 800 35,200
13:53 17.25 -0.15 3,500 38,700
13:54 17.30 -0.10 500 39,200
13:56 17.30 -0.10 100 39,300
13:57 17.30 -0.10 200 39,500
13:58 17.25 -0.15 1,000 40,500
13:59 17.25 -0.15 400 40,900
14:10 17.25 -0.15 12,400 53,300
14:20 17.25 -0.15 1,000 54,300
14:21 17.25 -0.15 4,200 58,500
14:22 17.20 -0.20 3,500 62,000
14:23 17.20 -0.20 6,700 68,700
14:24 17.15 -0.25 2,100 70,800
14:27 17.35 -0.05 800 71,600
14:45 17.25 -0.15 5,100 76,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (1.85) 0% 118.40 (0.04) 0%
2018 2,500 (1.91) 0% 146 (0.11) 0%
2019 2,488 (2.25) 0% 0 (0.14) 0%
2021 0 (3.40) 0% 0 (0.22) 0%
2022 59,234 (0) 0% 0 (0.16) 0%
2023 6,596.46 (0) 0% 0 (0.07) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,580,9091,201,2711,362,6111,269,4845,414,2745,017,2404,678,4005,203,8433,932,2623,156,6132,506,6021,924,8501,920,8101,738,475
Tổng lợi nhuận trước thuế23,460153,873105,910125,572408,814308,136352,122200,308280,704242,486176,677135,22755,93688,288
Lợi nhuận sau thuế 17,297123,09984,030100,457324,883238,506280,555159,499223,820193,917141,766108,10544,43570,266
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ17,297123,09984,030100,457324,883238,506280,555159,499223,820193,917141,766108,10544,36970,255
Tổng tài sản11,274,24710,661,35610,537,66510,209,61411,274,2479,834,9468,819,1658,545,3146,567,4575,550,8434,913,8513,677,5643,013,4802,949,899
Tổng nợ8,638,0978,042,2587,933,1277,717,0158,638,0977,695,8276,732,8686,642,4004,808,6724,003,4553,429,6262,688,5052,123,2072,095,924
Vốn chủ sở hữu2,636,1502,619,0982,604,5382,492,5992,636,1502,139,1202,086,2971,902,9141,758,7851,547,3891,484,226989,059883,030846,797


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |