Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Quân Đội (mig)

18
-0.10
(-0.55%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18.10
17.85
18.10
17.75
66,500
10.8K / 10.8K
1.2K / 1.2K
13.6x / 13.6x
1.5x / 1.5x
2% # 11%
1.3
3,247 Bi
212 Mi / 199Mi
421,578
22.1 - 14.3
7,696 Bi
2,139 Bi
359.8%
21.75%
330 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
17.85 300 18.00 12,200
17.80 600 18.05 9,900
17.75 14,000 18.10 9,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
31,600 4,702

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bảo hiểm
(Ngành nghề)
#Bảo hiểm - ^BH     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
BVH 65.60 (-1.90) 50.6%
PVI 78.00 (0.00) 18.8%
BIC 24.70 (0.10) 6.0%
VNR 20.00 (-0.10) 5.8%
MIG 18.00 (-0.10) 4.7%
BMI 14.40 (-0.05) 4.2%
PTI 26.00 (0.00) 3.6%
PGI 17.90 (-0.75) 3.4%
PRE 27.50 (0.00) 3.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 17.85 -0.25 100 100
09:22 18 -0.10 200 300
09:23 18 -0.10 100 400
09:34 17.85 -0.25 1,100 1,500
09:37 17.85 -0.25 500 2,000
09:38 17.85 -0.25 100 2,100
09:39 17.85 -0.25 400 2,500
09:40 17.85 -0.25 100 2,600
09:41 17.85 -0.25 100 2,700
09:53 17.85 -0.25 100 2,800
09:56 17.85 -0.25 800 3,600
09:57 17.85 -0.25 200 3,800
09:58 17.85 -0.25 100 3,900
09:59 17.85 -0.25 200 4,100
10:10 17.80 -0.30 3,200 7,300
10:18 17.80 -0.30 400 7,700
10:22 17.80 -0.30 300 8,000
10:24 17.80 -0.30 200 8,200
10:48 17.80 -0.30 100 8,300
10:52 17.80 -0.30 100 8,400
10:53 17.80 -0.30 2,900 11,300
10:57 17.85 -0.25 100 11,400
10:58 17.85 -0.25 100 11,500
10:59 17.85 -0.25 200 11,700
11:10 17.90 -0.20 1,100 12,800
13:10 17.90 -0.20 100 12,900
13:26 17.90 -0.20 2,000 14,900
13:27 17.90 -0.20 500 15,400
13:30 17.90 -0.20 400 15,800
13:34 17.95 -0.15 500 16,300
13:39 17.90 -0.20 1,300 17,600
13:41 17.85 -0.25 700 18,300
13:43 17.80 -0.30 6,300 24,600
13:44 17.75 -0.35 3,400 28,000
13:45 17.75 -0.35 2,500 30,500
13:46 17.75 -0.35 5,800 36,300
13:53 17.85 -0.25 100 36,400
14:10 17.85 -0.25 100 36,500
14:12 17.95 -0.15 800 37,300
14:18 17.85 -0.25 300 37,600
14:20 17.80 -0.30 2,300 39,900
14:21 17.80 -0.30 300 40,200
14:26 18.10 0 14,300 54,500
14:45 18 -0.10 12,000 66,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (1.85) 0% 118.40 (0.04) 0%
2018 2,500 (1.91) 0% 146 (0.11) 0%
2019 2,488 (2.25) 0% 0 (0.14) 0%
2021 0 (3.40) 0% 0 (0.22) 0%
2022 59,234 (0) 0% 0 (0.16) 0%
2023 6,596.46 (0) 0% 0 (0.07) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,580,9091,201,2711,362,6111,269,4845,414,2745,017,2404,678,4005,203,8433,932,2623,156,6132,506,6021,924,8501,920,8101,738,475
Tổng lợi nhuận trước thuế23,460153,873105,910125,572408,814308,136352,122200,308280,704242,486176,677135,22755,93688,288
Lợi nhuận sau thuế 17,297123,09984,030100,457324,883238,506280,555159,499223,820193,917141,766108,10544,43570,266
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ17,297123,09984,030100,457324,883238,506280,555159,499223,820193,917141,766108,10544,36970,255
Tổng tài sản11,274,24710,661,35610,537,66510,209,61411,274,2479,834,9468,819,1658,545,3146,567,4575,550,8434,913,8513,677,5643,013,4802,949,899
Tổng nợ8,638,0978,042,2587,933,1277,717,0158,638,0977,695,8276,732,8686,642,4004,808,6724,003,4553,429,6262,688,5052,123,2072,095,924
Vốn chủ sở hữu2,636,1502,619,0982,604,5382,492,5992,636,1502,139,1202,086,2971,902,9141,758,7851,547,3891,484,226989,059883,030846,797


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |