Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Quân Đội (mig)

15.55
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.55
15.65
15.70
15.50
56,700
13.4K
1.6K
9.9x
1.2x
3% # 12%
1.0
3,299 Bi
212 Mi
255,636
19.1 - 14.3
9,563 Bi
2,823 Bi
338.8%
22.79%
416 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
15.50 54,300 15.55 7,600
15.45 7,200 15.60 17,000
15.40 3,300 15.70 6,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
36,100 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bảo hiểm
(Ngành nghề)
#Bảo hiểm - ^BH     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
BVH 67.80 (-0.90) 50.6%
PVI 61.60 (-0.30) 18.8%
BIC 18.80 (-0.15) 6.0%
VNR 17.90 (-0.20) 5.8%
MIG 15.55 (0.00) 4.7%
BMI 13.90 (-0.15) 4.2%
PTI 18.10 (-0.50) 3.6%
PGI 20.00 (0.00) 3.4%
PRE 30.00 (0.00) 3.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 15.65 -0.10 100 100
09:42 15.60 -0.15 1,400 1,500
09:46 15.55 -0.20 600 2,100
09:49 15.55 -0.20 200 2,300
09:53 15.50 -0.25 900 3,200
09:54 15.50 -0.25 2,800 6,000
10:13 15.50 -0.25 200 6,200
10:26 15.60 -0.15 100 6,300
10:45 15.60 -0.15 3,600 9,900
10:46 15.60 -0.15 900 10,800
10:55 15.60 -0.15 1,200 12,000
10:57 15.70 -0.05 100 12,100
11:10 15.60 -0.15 17,500 29,600
11:13 15.60 -0.15 400 30,000
11:17 15.60 -0.15 1,000 31,000
11:21 15.70 -0.05 200 31,200
11:30 15.60 -0.15 100 31,300
13:10 15.55 -0.20 20,000 51,300
13:25 15.55 -0.20 1,500 52,800
13:27 15.55 -0.20 200 53,000
13:28 15.55 -0.20 2,500 55,500
13:29 15.55 -0.20 800 56,300
13:35 15.55 -0.20 400 56,700

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,580,9091,201,2711,362,6111,269,4845,414,2745,017,2404,678,4005,203,8433,932,2623,156,6132,506,6021,924,8501,920,8101,738,475
Tổng lợi nhuận trước thuế23,460153,873105,910125,572408,814308,136352,122200,308280,704242,486176,677135,22755,93688,288
Lợi nhuận sau thuế 17,297123,09984,030100,457324,883238,506280,555159,499223,820193,917141,766108,10544,43570,266
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ17,297123,09984,030100,457324,883238,506280,555159,499223,820193,917141,766108,10544,36970,255
Tổng tài sản11,274,24710,661,35610,537,66510,209,61411,274,2479,834,9468,819,1658,545,3146,567,4575,550,8434,913,8513,677,5643,013,4802,949,899
Tổng nợ8,638,0978,042,2587,933,1277,717,0158,638,0977,695,8276,732,8686,642,4004,808,6724,003,4553,429,6262,688,5052,123,2072,095,924
Vốn chủ sở hữu2,636,1502,619,0982,604,5382,492,5992,636,1502,139,1202,086,2971,902,9141,758,7851,547,3891,484,226989,059883,030846,797


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc