Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Quân Đội (mig)

17.85
-0.10
(-0.56%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
17.95
17.95
18
17.75
26,000
10.8K / 10.8K
1.2K / 1.2K
13.6x / 13.6x
1.5x / 1.5x
2% # 11%
1.3
3,247 Bi
212 Mi / 199Mi
421,578
22.1 - 14.3
7,696 Bi
2,139 Bi
359.8%
21.75%
330 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
17.85 2,700 17.90 200
17.80 3,000 17.95 500
17.75 4,300 18.00 5,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
900 5,800

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bảo hiểm
(Ngành nghề)
#Bảo hiểm - ^BH     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
BVH 67.50 (-1.30) 50.6%
PVI 87.30 (-2.10) 18.8%
BIC 25.00 (0.05) 6.0%
VNR 21.00 (0.20) 5.8%
MIG 17.85 (-0.10) 4.7%
BMI 18.10 (-0.10) 4.2%
PTI 31.00 (0.00) 3.6%
PGI 19.30 (0.00) 3.4%
PRE 22.70 (0.30) 3.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:36 17.95 0.15 100 100
09:39 17.95 0.15 800 900
09:41 18 0.20 300 1,200
09:42 17.95 0.15 1,200 2,400
09:47 17.85 0.05 600 3,000
09:48 17.80 0 500 3,500
09:50 17.80 0 100 3,600
09:51 17.80 0 100 3,700
09:52 17.80 0 300 4,000
09:54 17.80 0 4,000 8,000
09:55 17.80 0 2,500 10,500
09:58 17.85 0.05 1,100 11,600
10:10 17.85 0.05 5,500 17,100
10:14 17.80 0 1,900 19,000
10:17 17.80 0 2,200 21,200
10:18 17.80 0 500 21,700
10:22 17.75 -0.05 1,100 22,800
10:25 17.75 -0.05 700 23,500
10:33 17.80 0 700 24,200
10:37 17.80 0 100 24,300
10:47 17.85 0.05 1,300 25,600
10:52 17.85 0.05 100 25,700
10:58 17.85 0.05 300 26,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (1.85) 0% 118.40 (0.04) 0%
2018 2,500 (1.91) 0% 146 (0.11) 0%
2019 2,488 (2.25) 0% 0 (0.14) 0%
2021 0 (3.40) 0% 0 (0.22) 0%
2022 59,234 (0) 0% 0 (0.16) 0%
2023 6,596.46 (0) 0% 0 (0.07) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,344,3661,097,8491,272,9421,302,0825,017,2404,678,4005,203,8433,932,2623,156,6132,506,6021,924,8501,920,8101,738,4751,401,876
Tổng lợi nhuận trước thuế100,75530,83480,28896,259308,136352,122200,308280,704242,486176,677135,22755,93688,28850,060
Lợi nhuận sau thuế 80,25024,66756,57277,007238,506280,555159,499223,820193,917141,766108,10544,43570,26638,292
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ80,25024,66756,57277,007238,506280,555159,499223,820193,917141,766108,10544,36970,25538,288
Tổng tài sản9,834,9469,821,4109,119,2099,088,8299,834,9468,819,1658,545,3146,567,4575,550,8434,913,8513,677,5643,013,4802,949,8992,255,325
Tổng nợ7,695,8277,762,3197,077,5716,929,8657,695,8276,732,8686,642,4004,808,6724,003,4553,429,6262,688,5052,123,2072,095,9241,697,484
Vốn chủ sở hữu2,139,1202,059,0902,041,6382,158,9642,139,1202,086,2971,902,9141,758,7851,547,3891,484,226989,059883,030846,797550,078


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |