CTCP Masan MeatLife (mml)

32.90
-0.10
(-0.30%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,526,4962,480,9832,427,9592,135,9842,341,7991,946,3071,799,2931,733,1691,793,7001,916,2151,716,2831,610,3921,581,2401,291,9731,008,127940,5573,933,3055,182,0035,773,0234,932,319
2. Các khoản giảm trừ doanh thu89,93896,89588,29066,205137,84610,5848,83113,59116,01512,72413,20010,20728,5781,092-1,4669,121206,891261,715245,240228,254
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,436,5592,384,0882,339,6692,069,7792,203,9531,935,7231,790,4611,719,5791,777,6851,903,4901,703,0831,600,1851,552,6621,290,8811,009,592931,4363,726,4144,920,2885,527,7834,704,065
4. Giá vốn hàng bán1,721,1401,727,6561,701,3401,498,5031,588,0161,417,9011,362,7331,319,3261,459,6011,550,2851,509,2711,412,6731,445,9811,163,905955,000875,4593,391,0574,264,1674,889,6134,033,229
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)715,419656,432638,329571,276615,937517,821427,729400,253318,084353,206193,812187,511106,681126,97654,59255,977335,356656,122638,170670,836
6. Doanh thu hoạt động tài chính46,05945,366233,206142,52861,81463,05260,31960,57338,03760,40862,70763,11664,57690,69817,120460,8131,418,27933,78936,26532,305
7. Chi phí tài chính84,60486,87488,74687,99097,98696,82199,034107,959118,992133,043143,429131,115115,228100,886100,00393,504185,856129,257130,643124,547
-Trong đó: Chi phí lãi vay78,92982,06883,55283,07088,27991,60093,854102,717113,709127,965138,477127,652110,39497,87096,64491,173166,925111,692106,500104,391
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-7,6671,2128,227-8711,1317474
9. Chi phí bán hàng491,027415,028450,020421,704395,351380,575337,440314,365245,718261,054235,379227,629116,875123,388104,69693,848190,814233,799237,780208,661
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp25,71697,22283,87988,443107,34092,03484,85482,01590,86491,52765,72858,883106,80991,36177,92385,278166,379201,320195,822184,968
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)160,131102,674248,891115,66877,07311,444-33,280-43,513-107,121-70,799-179,790-167,000-167,654-97,961-210,909244,1601,209,715126,666110,263185,039
12. Thu nhập khác26219337151970016,4814351,0583,9861,2954,0868481,0869467174,5146,82294685,4811,150
13. Chi phí khác2,4661,3477684121,3012,4471,9581,9852,69817,0016,3401,2232,3549161,8175,8523,3575,1095,6125,654
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-2,204-1,155-397107-60114,034-1,524-9271,288-15,706-2,253-374-1,26930-1,100-1,3393,465-4,16279,868-4,504
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)157,927101,519248,494115,77576,47325,477-34,804-44,440-105,833-86,505-182,043-167,374-168,923-97,931-212,010242,8211,213,180122,504190,131180,534
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành8,7851,3161,1471,340-2,5066,5974,3605,7043,9725,906-1,4342,157-935-2844,35638,88651,67137,244
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-4,047-1,262-1,306-1,218-6,313-652-6,851-2,980-3,369-6,610-1,308-1,2152,408-1,180-1,270-1,276286,078-6,710-3,837-2,735
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,73854-159122-8,8195,945-2,4912,724603-704-2,7429421,472-1,180-1,270-1,304330,43432,17747,83434,509
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)153,189101,465248,653115,65485,29119,532-32,313-47,164-106,436-85,801-179,301-168,316-170,395-96,750-210,740244,126882,74690,327142,297146,025
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát27,92523,3685,433-786-13,48017,519-1,336-4,397-38,551-14,117-54,555-47,124-27,802-2,794-28,277-29,635-47,439-29,374-9,7038,472
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)125,26578,098243,220116,44098,7722,013-30,977-42,767-67,885-71,684-124,746-121,192-142,593-93,956-182,462273,760930,185119,701152,000137,553

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |