CTCP Tập đoàn Thủy sản Minh Phú (mpc)

15.70
-0.20
(-1.26%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh14,767,35710,912,15816,483,29313,608,25714,377,08017,074,07917,023,02215,767,10212,064,28612,472,34215,224,80311,206,4307,965,6677,083,6615,150,7413,129,5762,903,4212,360,6451,360,592
2. Các khoản giảm trừ doanh thu36,291144,76758,10430,75347,73076,03497,673101,81790,872185,718130,06294,48029,16545,13442,92736,07027,0373,1748,061
3. Doanh thu thuần (1)-(2)14,731,06510,767,39116,425,18813,577,50514,329,35016,998,04516,925,34915,665,28511,973,41412,286,62415,094,74111,111,9507,936,5027,038,5265,107,8143,093,5052,876,3842,357,4701,352,532
4. Giá vốn hàng bán13,606,2269,677,73013,664,98211,636,61612,800,92715,313,92414,727,84213,801,13610,990,61711,214,76913,078,4169,955,6297,050,3865,989,2594,348,6332,641,5992,421,6132,040,1281,207,743
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,124,8391,089,6612,760,2061,940,8891,528,4231,684,1212,197,5071,864,149982,7961,071,8552,016,3251,156,321886,1161,049,267759,181451,906454,770317,342144,789
6. Doanh thu hoạt động tài chính93,55197,928221,223106,123199,135135,780129,506142,113141,658270,406146,636113,75862,86199,38657,390223,98464,038155,3168,232
7. Chi phí tài chính238,961248,938360,85286,209121,703266,888337,483280,049310,702440,583257,699305,522419,351402,046174,097185,022406,522172,19822,585
-Trong đó: Chi phí lãi vay143,081140,64685,42253,08788,603151,147202,986180,876218,818217,115167,134249,916417,791340,901143,89486,522176,74947,47421,141
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh18,18937,63831,80131,34036,54814,0396,304-233
9. Chi phí bán hàng821,067735,6561,351,605903,868670,827874,957907,111772,186638,210729,270694,715478,047403,716317,523273,060204,081157,15275,55640,160
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp311,045297,246366,463322,130205,279197,953186,422161,851150,801164,668157,838110,60589,63298,28054,31332,39135,12817,3015,767
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-134,493-56,613934,310766,145766,298494,142902,302791,94424,7427,7401,052,710375,90636,277330,803315,101254,397-79,994207,60284,509
12. Thu nhập khác12,35112,27111,83412,6296,7865,4523,2413,62578,71020,9189,7636,0743,9378,24059,5739,276259,6683,5717,457
13. Chi phí khác57,47851,1785,8023,40810,6601,1513,5233,3682,57216,52214,93416,2245,7641,5761,7329,168211,4601563,558
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-45,128-38,9076,0329,220-3,8744,301-28225776,1384,396-5,172-10,150-1,8266,66457,84110848,2083,4153,900
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-179,620-95,519940,342775,365762,423498,444902,020792,200100,88012,1361,047,538365,75634,451337,467372,942254,505-31,786211,01788,408
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành18,02112,53357,98069,24970,16851,16478,60779,21115,17956,580112,24455,4399,30152,82367,57818,8655,18518,90910,909
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại37,303-2,98150,18049,52418,4682,76613,038-1,1743,810-37,49814,24616,4829,271946-9,313-7,2241,126-1,126-649
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)55,3249,551108,159118,77388,63653,93191,64578,03718,98919,082126,49071,92118,57353,76958,26511,6416,31117,78310,260
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-234,945-105,071832,183656,592673,787444,513810,375714,16381,891-6,946921,048293,83415,878283,698314,677242,864-38,097193,23478,148
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát5,641-6,8549,58614,7925,3743,658107,51875,1439,807-39,392165,97223,696-9628,3008,3843,6443,6193,4661,067
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-240,585-98,217822,597641,800668,413440,855702,857639,02072,08432,446755,077270,13816,840275,398306,293239,220-41,716189,76877,082

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |