Công ty cổ phần MiZa (mzg)

12.45
0.15
(1.22%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 3
2023
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,290,7701,221,6801,218,5181,095,9821,324,5341,090,835697,620
4. Giá vốn hàng bán1,182,4281,116,1321,115,3161,012,7791,219,8051,012,565639,111
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)108,247105,526102,81783,160104,54677,82458,458
6. Doanh thu hoạt động tài chính6,6498,6296,1646,6452,1898,7553,937
7. Chi phí tài chính55,28650,49056,65049,13754,82144,28649,309
-Trong đó: Chi phí lãi vay52,61848,65250,37046,98146,58543,88346,140
9. Chi phí bán hàng13,20712,32111,10112,44616,93013,80013,226
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp12,3149,8338,8757,8637,9418,1996,310
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)34,08941,51232,35620,35927,04220,294-6,450
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)36,09439,82530,27920,39927,68620,632-3,213
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)33,97737,26628,37319,23927,55420,464-3,416
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)33,97737,26628,37319,23927,55420,464-3,416

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |