| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 3 2023 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 1,290,770 | 1,221,680 | 1,218,518 | 1,095,982 | 1,324,534 | 1,090,835 | 697,620 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | 96 | 22 | 385 | 43 | 183 | 446 | 51 |
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 1,290,674 | 1,221,658 | 1,218,133 | 1,095,938 | 1,324,351 | 1,090,389 | 697,569 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 1,182,428 | 1,116,132 | 1,115,316 | 1,012,779 | 1,219,805 | 1,012,565 | 639,111 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 108,247 | 105,526 | 102,817 | 83,160 | 104,546 | 77,824 | 58,458 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 6,649 | 8,629 | 6,164 | 6,645 | 2,189 | 8,755 | 3,937 |
| 7. Chi phí tài chính | 55,286 | 50,490 | 56,650 | 49,137 | 54,821 | 44,286 | 49,309 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 52,618 | 48,652 | 50,370 | 46,981 | 46,585 | 43,883 | 46,140 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | |||||||
| 9. Chi phí bán hàng | 13,207 | 12,321 | 11,101 | 12,446 | 16,930 | 13,800 | 13,226 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 12,314 | 9,833 | 8,875 | 7,863 | 7,941 | 8,199 | 6,310 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 34,089 | 41,512 | 32,356 | 20,359 | 27,042 | 20,294 | -6,450 |
| 12. Thu nhập khác | 2,089 | 833 | -77 | 1,178 | 997 | 398 | 3,551 |
| 13. Chi phí khác | 84 | 2,519 | 2,000 | 1,138 | 352 | 60 | 313 |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | 2,006 | -1,686 | -2,077 | 40 | 645 | 338 | 3,238 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 36,094 | 39,825 | 30,279 | 20,399 | 27,686 | 20,632 | -3,213 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 2,117 | 2,559 | 1,906 | 1,160 | 132 | 167 | 204 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | |||||||
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 2,117 | 2,559 | 1,906 | 1,160 | 132 | 167 | 204 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 33,977 | 37,266 | 28,373 | 19,239 | 27,554 | 20,464 | -3,416 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | |||||||
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 33,977 | 37,266 | 28,373 | 19,239 | 27,554 | 20,464 | -3,416 |