CTCP Cảng Nghệ Tĩnh (nap)

11.20
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh208,041237,256191,888213,792195,558178,411174,730165,843164,176175,202147,834123,230103,247
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)208,041237,256191,888213,792195,558178,411174,730165,843164,176175,202147,834123,230103,247
4. Giá vốn hàng bán155,148180,906146,214176,699168,798153,653140,444124,712127,222135,721117,992104,60083,781
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)52,89356,35045,67437,09326,76124,75734,28741,13136,95439,48129,84218,63019,466
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,7673,3843,0173,4644,0042,5711,4532,0932,7271,7291,5773361,225
7. Chi phí tài chính1,1058061431076665846375932531,432
-Trong đó: Chi phí lãi vay88449468125564205593161780
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp33,44133,69729,33522,74621,95817,55717,62717,94716,84120,07515,42316,04415,976
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)21,11325,23019,21317,7048,7419,70718,02924,64022,84021,12915,9022,6693,284
12. Thu nhập khác1901,7372,0564,4486,2471,9552,2221,5742,1951,3462,4321,4231,047
13. Chi phí khác2935809652,6202,0485931721621362856,8091,478323
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1021,1561,0911,8284,1991,3632,0501,4122,0581,062-4,377-55724
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)21,01126,38720,30419,53212,94011,06920,07926,05224,89822,19111,5252,6144,008
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,0924,9933,8263,7051,7732,2183,9945,1105,0324,9213,8681,2811,036
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,0924,9933,8263,7051,7732,2183,9945,1105,0324,9213,8681,2811,036
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)16,91921,39416,47815,82711,1678,85116,08420,94219,86617,2707,6581,3332,971
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)16,91921,39416,47815,82711,1678,85116,08420,94219,86617,2707,6581,3332,971

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |