CTCP Cảng Nghệ Tĩnh (nap)

11
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh63,84456,15866,37459,86745,13346,38150,71665,81159,73772,14857,78047,63854,69237,37453,18346,63946,73152,75554,24160,065
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)63,84456,15866,37459,86745,13346,38150,71665,81159,73772,14857,78047,63854,69237,37453,18346,63946,73152,75554,24160,065
4. Giá vốn hàng bán44,14943,55747,16045,28931,31835,42539,90948,37845,51554,90445,45535,03242,53831,11538,90133,68438,22546,32045,54546,609
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)19,69412,60119,21314,57913,81610,95610,80717,43214,22217,24412,32512,60612,1546,25914,28112,9558,5066,4368,69513,456
6. Doanh thu hoạt động tài chính1031,9473,21070471661,9422887247001,6652966891032,067203869722,285243
7. Chi phí tài chính52242145550814835322837638719132127731210392844033
-Trong đó: Chi phí lãi vay464421455450127155228375143163120211213412
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp13,4218,8559,0778,4518,3707,4358,5629,1458,9369,2528,7566,7538,1686,5548,0156,5266,4064,5065,7636,063
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)5,8555,27112,8925,6905,7693,2343,9598,1995,6228,5015,2026,0214,602-2048,3246,5932,9411,9975,1777,604
12. Thu nhập khác13386810-8211584683865661948581184703591,1761688852,615793239
13. Chi phí khác5941228103381014335112789-878682151702252,308
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-46186810-228-92412045824321567769205-3983599611687152,390-1,516239
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)5,3936,13912,9025,4624,8453,3544,4178,4425,8378,5685,9716,2264,2051559,2866,7613,6564,3873,6617,843
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,1149641,9871,2021,0086996651,7291,1271,7389131,258841441,5871,3657449344571,574
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,1149641,9871,2021,0086996651,7291,1271,7389131,258841441,5871,3657449344571,574
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,2805,17510,9144,2603,8362,6553,7526,7144,7096,8315,0584,9683,3631117,6995,3962,9113,4533,2046,268
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,2805,17510,9144,2603,8362,6553,7526,7144,7096,8315,0584,9683,3631117,6995,3962,9113,4533,2046,268

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |