CTCP Cảng Nghệ Tĩnh (nap)

11
1
(10%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10
11
11
11
10,600
11.4K
1.0K
10.9x
1.0x
7% # 9%
0.6
241 Bi
22 Mi
647
12 - 9.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.20 100 11.00 900
10.00 4,700 0.00 0
9.10 100 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.15 (0.30) 35.7%
VJC 130.20 (-1.30) 23.2%
GMD 52.50 (-1.50) 10.6%
PHP 43.40 (-1.80) 5.6%
HAH 49.10 (-1.50) 3.7%
PVT 21.30 (-1.55) 3.7%
TMS 30.90 (0.00) 3.4%
VSC 13.80 (-0.70) 3.2%
SCS 39.70 (-0.10) 2.8%
PDN 83.00 (-0.50) 2.2%
STG 34.85 (0.90) 1.7%
DVP 74.10 (-0.40) 1.5%
CDN 26.60 (-0.20) 1.5%
NCT 82.70 (-0.30) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:51 11 1 100 100
11:13 11 1 900 1,000
13:43 11 1 9,100 10,100
14:18 11 1 200 10,300
14:28 11 1 300 10,600

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV63,84456,15866,37459,867246,243208,041237,256191,888213,792195,558178,411174,730165,843164,176
Tổng lợi nhuận trước thuế5,3936,13912,9025,46229,90521,01126,38720,30419,53212,94011,06920,07926,05224,898
Lợi nhuận sau thuế 4,2805,17510,9144,26024,66216,91921,39416,47815,82711,1678,85116,08420,94219,866
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,2805,17510,9144,26024,66216,91921,39416,47815,82711,1678,85116,08420,94219,866
Tổng tài sản310,373304,324312,031308,462310,426315,028309,520262,117273,983275,912257,909256,671256,100260,952
Tổng nợ57,46255,69368,57661,49257,48372,31868,10825,34842,76641,43533,53424,86119,82725,858
Vốn chủ sở hữu252,910248,631243,456246,970252,944242,710241,411236,769231,217234,477224,376231,810236,273235,094


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc