CTCP Cảng Nghệ Tĩnh (nap)

10.10
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh63,84456,15866,37459,86745,13346,38150,71665,81159,73772,14857,78047,63854,69237,37453,18346,63946,73152,75554,24160,065
4. Giá vốn hàng bán44,14943,55747,16045,28931,31835,42539,90948,37845,51554,90445,45535,03242,53831,11538,90133,68438,22546,32045,54546,609
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)19,69412,60119,21314,57913,81610,95610,80717,43214,22217,24412,32512,60612,1546,25914,28112,9558,5066,4368,69513,456
6. Doanh thu hoạt động tài chính1031,9473,21070471661,9422887247001,6652966891032,067203869722,285243
7. Chi phí tài chính52242145550814835322837638719132127731210392844033
-Trong đó: Chi phí lãi vay464421455450127155228375143163120211213412
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp13,4218,8559,0778,4518,3707,4358,5629,1458,9369,2528,7566,7538,1686,5548,0156,5266,4064,5065,7636,063
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)5,8555,27112,8925,6905,7693,2343,9598,1995,6228,5015,2026,0214,602-2048,3246,5932,9411,9975,1777,604
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)5,3936,13912,9025,4624,8453,3544,4178,4425,8378,5685,9716,2264,2051559,2866,7613,6564,3873,6617,843
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,2805,17510,9144,2603,8362,6553,7526,7144,7096,8315,0584,9683,3631117,6995,3962,9113,4533,2046,268
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,2805,17510,9144,2603,8362,6553,7526,7144,7096,8315,0584,9683,3631117,6995,3962,9113,4533,2046,268

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn50,44448,00360,68449,32849,96650,36558,89647,78658,24760,85374,65453,86857,803
I. Tiền và các khoản tương đương tiền18,4614,61018,6487,03812,41311,68125,0659,22218,64822,27514,4768,1153,968
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn4,0004,0834,0834,0004,0004,0004,0004,0004,0008,12213,12213,00018,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn23,10636,18734,21733,96427,43931,10425,05229,17427,60926,16244,68830,13331,075
IV. Tổng hàng tồn kho2,3012,4673,2182,8292,9302,6522,6331,8921,9522,6372,1451,7011,898
V. Tài sản ngắn hạn khác2,5766575171,4973,1849282,1463,4976,0381,6582239182,863
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn259,929256,320251,348259,135265,447228,660234,683242,919251,766233,633207,379203,243204,380
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định236,630237,828231,035239,529214,337211,266218,689226,133202,954202,530180,728187,156187,619
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn4,9613791753,45532,5312,65138518236,18820,34114,5412,6451,941
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4,8604,8604,8604,8604,8604,8604,8604,8604,8604,8604,8604,8604,860
VI. Tổng tài sản dài hạn khác13,47813,25315,27711,29113,7199,88310,74811,7447,7645,9027,2508,5829,961
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN310,373304,324312,031308,462315,413279,026293,579290,705310,013294,486282,033257,110262,184
A. Nợ phải trả57,46255,69368,57661,49272,66540,11457,32242,58068,42957,61239,72415,37325,324
I. Nợ ngắn hạn39,25035,90051,52239,17367,96533,69447,82033,07745,36041,61232,72415,37325,324
II. Nợ dài hạn18,21219,79317,05422,3194,7006,4209,5029,50223,06916,0007,000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu252,910248,631243,456246,970242,748238,911236,256248,125241,584236,874242,309241,737236,860
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN310,373304,324312,031308,462315,413279,026293,579290,705310,013294,486282,033257,110262,184
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |