CTCP Cảng Nghệ Tĩnh (nap)

11
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn50,44448,00360,68449,32849,96650,36558,89647,78658,24760,85374,65453,86857,803
I. Tiền và các khoản tương đương tiền18,4614,61018,6487,03812,41311,68125,0659,22218,64822,27514,4768,1153,968
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn4,0004,0834,0834,0004,0004,0004,0004,0004,0008,12213,12213,00018,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn23,10636,18734,21733,96427,43931,10425,05229,17427,60926,16244,68830,13331,075
IV. Tổng hàng tồn kho2,3012,4673,2182,8292,9302,6522,6331,8921,9522,6372,1451,7011,898
V. Tài sản ngắn hạn khác2,5766575171,4973,1849282,1463,4976,0381,6582239182,863
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn259,929256,320251,348259,135265,447228,660234,683242,919251,766233,633207,379203,243204,380
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định236,630237,828231,035239,529214,337211,266218,689226,133202,954202,530180,728187,156187,619
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn4,9613791753,45532,5312,65138518236,18820,34114,5412,6451,941
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4,8604,8604,8604,8604,8604,8604,8604,8604,8604,8604,8604,8604,860
VI. Tổng tài sản dài hạn khác13,47813,25315,27711,29113,7199,88310,74811,7447,7645,9027,2508,5829,961
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN310,373304,324312,031308,462315,413279,026293,579290,705310,013294,486282,033257,110262,184
A. Nợ phải trả57,46255,69368,57661,49272,66540,11457,32242,58068,42957,61239,72415,37325,324
I. Nợ ngắn hạn39,25035,90051,52239,17367,96533,69447,82033,07745,36041,61232,72415,37325,324
II. Nợ dài hạn18,21219,79317,05422,3194,7006,4209,5029,50223,06916,0007,000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu252,910248,631243,456246,970242,748238,911236,256248,125241,584236,874242,309241,737236,860
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN310,373304,324312,031308,462315,413279,026293,579290,705310,013294,486282,033257,110262,184
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |