| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 179,412 | 162,603 | 141,483 | 121,461 | 94,516 | 65,398 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | | | | | | |
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 179,412 | 162,603 | 141,483 | 121,461 | 94,516 | 65,398 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 147,833 | 125,467 | 112,505 | 100,669 | 78,386 | 51,101 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 31,578 | 37,135 | 28,978 | 20,793 | 16,131 | 14,297 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 803 | 1,058 | 105 | 12 | 13 | 7 |
| 7. Chi phí tài chính | 641 | 346 | 209 | 219 | 430 | 434 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 641 | 346 | 209 | 219 | 430 | |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | | | | | | |
| 9. Chi phí bán hàng | 13 | | | | | |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 27,322 | 36,528 | 27,731 | 19,547 | 15,910 | 13,629 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 4,406 | 1,319 | 1,143 | 1,039 | -196 | 241 |
| 12. Thu nhập khác | | 987 | 828 | 72 | 907 | 865 |
| 13. Chi phí khác | 1,840 | 12 | 84 | 304 | 12 | 451 |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -1,840 | 974 | 744 | -233 | 895 | 414 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 2,566 | 2,293 | 1,887 | 807 | 698 | 656 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 254 | 495 | 377 | 161 | 98 | 131 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | | | | | | |
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 254 | 495 | 377 | 161 | 98 | 131 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 2,312 | 1,799 | 1,509 | 645 | 601 | 524 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | | | | | | |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 2,312 | 1,799 | 1,509 | 645 | 601 | 524 |