CTCP Môi trường Đô thị Nghệ An (nau)

7
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh179,412162,603141,483121,46194,51665,398
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)179,412162,603141,483121,46194,51665,398
4. Giá vốn hàng bán147,833125,467112,505100,66978,38651,101
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)31,57837,13528,97820,79316,13114,297
6. Doanh thu hoạt động tài chính8031,05810512137
7. Chi phí tài chính641346209219430434
-Trong đó: Chi phí lãi vay641346209219430
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng13
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp27,32236,52827,73119,54715,91013,629
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,4061,3191,1431,039-196241
12. Thu nhập khác98782872907865
13. Chi phí khác1,840128430412451
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,840974744-233895414
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,5662,2931,887807698656
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành25449537716198131
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)25449537716198131
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,3121,7991,509645601524
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,3121,7991,509645601524

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |