CTCP Nam Việt (nav)

16.70
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh15,17031,71040,15733,10934,44134,32028,5828,85627,62734,33231,03336,33240,52811,02435,71613,30235,1243,47512,44510,250
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)15,17031,71040,15733,10934,44134,32028,5828,85627,62734,33231,03336,33240,52811,02435,71613,30235,1243,47512,44510,250
4. Giá vốn hàng bán11,92727,88936,78728,45529,54029,49023,9785,27424,46130,21327,09332,09436,9047,13330,64710,08633,5439968,8097,171
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)3,2433,8213,3704,6534,9014,8304,6043,5833,1664,1203,9414,2383,6243,8905,0693,2161,5822,4793,6363,079
6. Doanh thu hoạt động tài chính6104049,0034223,8565007,5061,1158,0376,3621,1849997,6845,9971,3071,70310,4261,9992,3842,419
7. Chi phí tài chính
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng2421131321118532323211353535161
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,2842,2512,8222,2272,6082,4152,3492,2753,5152,1421,8801,6292,2452,1141,4631,6122,3651,4781,6221,756
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,5671,9699,5492,8476,1362,9029,7402,4117,6888,3403,2363,6039,0317,7414,8813,2969,6062,9654,3623,580
12. Thu nhập khác26762312501811105001,350-736945283
13. Chi phí khác473845151233153293-70374463787
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-47-117571-5017166110500-31,058-33202-354-87
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,5201,85310,1202,7976,1533,0679,7392,4127,6978,8403,2333,6039,0318,7994,8473,4979,6062,9654,0083,493
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành304371298559541613568482160733647721426725969699-490593802699
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)304371298559541613568482160733647721426725969699-490593802699
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,2161,4829,8222,2385,6122,4549,1711,9307,5388,1072,5872,8838,6048,0743,8782,79810,0972,3723,2072,795
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,2161,4829,8222,2385,6122,4549,1711,9307,5388,1072,5872,8838,6048,0743,8782,79810,0972,3723,2072,795

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |