CTCP Nam Việt (nav)

16.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.70
15.55
16.70
15.55
300
13.9K
2.4K
7.7x
1.3x
16% # 17%
1.2
148 Bi
8 Mi
2,044
20.5 - 15.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.30 300 16.50 5,000
16.10 300 16.70 800
16.00 500 17.00 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán lẻ
(Ngành nghề)
#Bán lẻ - ^BL     (6 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MWG 82.00 (-2.60) 64.8%
FRT 149.10 (-4.50) 17.1%
VGC 45.70 (-0.10) 13.2%
AST 74.40 (0.70) 2.1%
CTF 18.85 (-0.15) 1.5%
HAX 10.45 (0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:22 15.55 -1.15 200 200
10:13 16.70 0 100 300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 57.06 (0.10) 0% 1.23 (0.00) 0%
2018 66.70 (0.09) 0% 15.50 (0.02) 0%
2019 77 (0.11) 0% 0.01 (0.01) 144%
2020 106 (0.07) 0% 0.02 (0.02) 165%
2021 0 (0.06) 0% 0 (0.02) 0%
2023 65 (0.07) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV15,17031,71040,15733,109120,146106,199129,325100,57061,29570,805105,23289,913102,099105,972
Tổng lợi nhuận trước thuế1,5201,85310,1202,79716,29021,36623,37426,15620,07327,08614,41814,9972,671-12,086
Lợi nhuận sau thuế 1,2161,4829,8222,23814,75719,13821,10723,19818,47024,71414,41814,9972,671-12,086
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,2161,4829,8222,23814,75719,13821,10723,19818,47024,71414,41814,9972,671-12,086
Tổng tài sản108,023111,760118,058119,999108,023117,857120,672113,575180,820180,525187,351169,891135,382128,780
Tổng nợ5,16710,03511,31414,4025,1676,3445,3805,13878,78569,29081,49072,65552,38848,350
Vốn chủ sở hữu102,855101,726106,743105,597102,855111,513115,292108,437102,035111,235105,86197,23682,99480,430


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |