CTCP Nam Việt (nav)

16.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.50
16.50
16.50
16.50
400
Giá sổ sách
EPS
PE
ROA
ROE
13.4
2.8k
6 lần
19%
21%
Beta
Vốn thị trường
KL niêm yết
KLGD 30d
Cao - thấp 52w
0.5
132 tỷ
8 triệu
9,283
20.1 - 13.9
Nợ
Vốn CSH
%Nợ/Vốn CSH
%Vốn CSH/Tổng tài sản
Tiền mặt
7 tỷ
107 tỷ
6.3%
94.1%
5 tỷ

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán lẻ
(Ngành nghề)
#Bán lẻ - ^BL     (22 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MWG 52.40 (0.30) 63.5%
VGC 50.70 (0.30) 18.8%
FRT 89.00 (0.00) 8.4%
AST 58.50 (0.70) 2.1%
CTF 32.85 (-0.05) 2.0%
SVC 34.00 (-1.10) 1.9%
HAX 15.50 (-0.10) 0.9%
COM 32.00 (0.00) 0.4%
BTT 31.55 (0.00) 0.3%
CCI 21.95 (0.00) 0.3%
HTC 22.50 (0.00) 0.3%
SFC 18.90 (0.00) 0.2%
CIA 10.50 (0.00) 0.2%
AMD 1.11 (0.00) 0.1%
CMV 9.56 (-0.14) 0.1%
NAV 16.50 (0.00) 0.1%
TMC 9.00 (0.00) 0.1%
PNC 9.50 (0.00) 0.1%
SVN 4.00 (0.00) 0.1%
TMX 11.30 (0.00) 0.1%

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.50 100 17.00 200
16.00 200 17.10 1,100
15.50 200 17.20 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 200

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:29 16.50 -0.20 200 200
10:30 16.50 -0.20 100 300
10:34 16.50 -0.20 100 400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 57.06 (0.10) 0% 1.23 (0.00) 0%
2018 66.70 (0.09) 0% 15.50 (0.02) 0%
2019 77 (0.11) 0% 0.01 (0.01) 144%
2020 106 (0.07) 0% 0.02 (0.02) 165%
2021 0 (0.06) 0% 0 (0.02) 0%
2023 65 (0.07) 0% 0 (0.01) 0%


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |