CTCP Nam Việt (nav)

13.75
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.75
13.75
13.75
13.75
0
13.6K
1.9K
6.9x
1.0x
12% # 14%
0.8
104 Bi
8 Mi
830
16.6 - 12.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.05 100 14.15 500
12.90 200 14.20 500
12.80 200 14.70 800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán lẻ
(Ngành nghề)
#Bán lẻ - ^BL     (6 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MWG 75.70 (0.90) 64.8%
FRT 148.60 (0.60) 17.1%
VGC 44.35 (-1.95) 13.2%
AST 58.10 (-1.20) 2.1%
CTF 18.60 (0.10) 1.5%
HAX 8.52 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV15,17031,71040,15733,109120,146106,199129,325100,57061,29570,805105,23289,913102,099105,972
Tổng lợi nhuận trước thuế1,5201,85310,1202,79716,29021,36623,37426,15620,07327,08614,41814,9972,671-12,086
Lợi nhuận sau thuế 1,2161,4829,8222,23814,75719,13821,10723,19818,47024,71414,41814,9972,671-12,086
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,2161,4829,8222,23814,75719,13821,10723,19818,47024,71414,41814,9972,671-12,086
Tổng tài sản108,023111,760118,058119,999108,023117,857120,672113,575180,820180,525187,351169,891135,382128,780
Tổng nợ5,16710,03511,31414,4025,1676,3445,3805,13878,78569,29081,49072,65552,38848,350
Vốn chủ sở hữu102,855101,726106,743105,597102,855111,513115,292108,437102,035111,235105,86197,23682,99480,430


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc