CTCP Nam Việt (nav)

14.25
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh120,146106,199129,325100,57061,29570,805105,23289,913102,099105,972178,262208,580186,938171,721182,890165,375143,132176,913212,485175,816
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2171
3. Doanh thu thuần (1)-(2)120,146106,199129,325100,57061,29570,805105,23289,913102,097105,800178,262208,580186,938171,721182,890165,375143,132176,913212,485175,816
4. Giá vốn hàng bán105,05988,282113,86084,78950,51959,21299,80678,74986,889100,838151,677171,261160,376145,352143,896135,253117,972144,583170,369144,004
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)15,08717,91815,46515,78110,77611,5935,42611,16515,2084,96226,58537,31826,56126,36938,99430,12225,15932,33042,11631,812
6. Doanh thu hoạt động tài chính10,43912,97716,58216,69017,22725,36320,3639,5444,3724,5914,4762,2361,2353,6931,5472,7565,4103,8691,5773,539
7. Chi phí tài chính15573442,5774,2903,8715,2033,9714,1553,0023,5565,5583,3352,180
-Trong đó: Chi phí lãi vay3382,4913,1063,3084,8873,7412,4651,2652,2475,5582,7492,133
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng958131072671,7052,7142,5165,3537,0378,7169,6026,4428,48010,6245,5604,7845,5614,0204,080
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9,5859,6539,1677,4347,22210,5408,9536,40512,69613,47211,69316,83911,79214,0739,7649,5777,4809,6058,4228,083
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)15,93221,18222,86724,93020,51424,71114,11711,7311,188-13,5336,3639,2434,3603,53715,99814,74014,74915,47527,91621,008
12. Thu nhập khác8911985101,5592834,9522,2983,8202,5321,5971,067923721,4651,0538508172,5702,093213
13. Chi phí khác5341533337242,5761,9985551,0491512542713901,09651437291,265168
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3581835061,226-4412,3753003,2651,4831,446812653581,375-443374452,56182845
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)16,29021,36623,37426,15620,07327,08614,41814,9972,671-12,0867,1759,3084,7184,91215,95515,07715,19418,03628,74421,053
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,5322,2282,2672,9581,6032,3727991,6199214353,9893,4223,4441,7333,1922,479
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,5322,2282,2672,9581,6032,3727991,6199214353,9893,4223,4441,7333,1922,479
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)14,75719,13821,10723,19818,47024,71414,41814,9972,671-12,0866,3777,6893,7974,47711,96611,65511,75016,30325,55218,574
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)14,75719,13821,10723,19818,47024,71414,41814,9972,671-12,0866,3777,6893,7974,47711,96611,65511,75016,30325,55218,574

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |