CTCP Nam Việt (nav)

16.55
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh106,199129,325100,57061,29570,805105,23289,913102,099105,972178,262208,580186,938171,721182,890165,375143,132176,913212,485175,816123,844
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2171
3. Doanh thu thuần (1)-(2)106,199129,325100,57061,29570,805105,23289,913102,097105,800178,262208,580186,938171,721182,890165,375143,132176,913212,485175,816123,844
4. Giá vốn hàng bán88,282113,86084,78950,51959,21299,80678,74986,889100,838151,677171,261160,376145,352143,896135,253117,972144,583170,369144,004105,496
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)17,91815,46515,78110,77611,5935,42611,16515,2084,96226,58537,31826,56126,36938,99430,12225,15932,33042,11631,81218,348
6. Doanh thu hoạt động tài chính12,97716,58216,69017,22725,36320,3639,5444,3724,5914,4762,2361,2353,6931,5472,7565,4103,8691,5773,5391,664
7. Chi phí tài chính15573442,5774,2903,8715,2033,9714,1553,0023,5565,5583,3352,1801,692
-Trong đó: Chi phí lãi vay3382,4913,1063,3084,8873,7412,4651,2652,2475,5582,7492,1331,586
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng58131072671,7052,7142,5165,3537,0378,7169,6026,4428,48010,6245,5604,7845,5614,0204,0802,128
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9,6479,1677,4347,22210,5408,9536,40512,69613,47211,69316,83911,79214,0739,7649,5777,4809,6058,4228,0835,471
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)21,18922,86724,93020,51424,71114,11711,7311,188-13,5336,3639,2434,3603,53715,99814,74014,74915,47527,91621,00810,721
12. Thu nhập khác4325101,5592834,9522,2983,8202,5321,5971,067923721,4651,0538508172,5702,093213198
13. Chi phí khác24933337242,5761,9985551,0491512542713901,09651437291,265168169
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1835061,226-4412,3753003,2651,4831,446812653581,375-443374452,5618284529
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)21,37223,37426,15620,07327,08614,41814,9972,671-12,0867,1759,3084,7184,91215,95515,07715,19418,03628,74421,05310,750
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,2052,2672,9581,6032,3727991,6199214353,9893,4223,4441,7333,1922,479618
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,2052,2672,9581,6032,3727991,6199214353,9893,4223,4441,7333,1922,479618
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)19,16721,10723,19818,47024,71414,41814,9972,671-12,0866,3777,6893,7974,47711,96611,65511,75016,30325,55218,57410,132
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)19,16721,10723,19818,47024,71414,41814,9972,671-12,0866,3777,6893,7974,47711,96611,65511,75016,30325,55218,57410,132

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |