CTCP Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài (nct)

92.40
-0.40
(-0.43%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh372,574317,598280,429241,223277,544238,552218,748185,801205,798190,254155,749149,987190,243174,098180,622190,951215,000187,089173,977166,091
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)372,574317,598280,429241,223277,544238,552218,748185,801205,798190,254155,749149,987190,243174,098180,622190,951215,000187,089173,977166,091
4. Giá vốn hàng bán186,036183,425145,736132,680155,759134,058117,533101,568110,49591,29976,58685,04296,45091,98593,89394,913125,43594,46988,54386,505
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)186,538134,174134,693108,543121,785104,494101,21584,23295,30498,95579,16364,94693,79382,11486,72996,03989,56592,61985,43479,585
6. Doanh thu hoạt động tài chính9,40931,9255,0553,3053,31919,4563,0813,0913,5114,8415,2748,4323,6668,3033,0482,6562,3111,6182,3072,662
7. Chi phí tài chính563126171511232155141231361121712825
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng9,8985,2006,3105,1937,9624,8724,0754,0343,7362,7624,3411,0401,3951,2024,6183,0953,7361,6661,6761,331
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp30,51926,80826,46925,89020,19628,25819,72720,49024,84019,05715,90116,62112,16318,82917,94720,35018,84014,32216,58416,682
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)155,473134,060106,94280,74996,93190,70880,46362,78470,23381,96264,18355,68683,86570,38667,20075,24769,28278,12169,47964,230
12. Thu nhập khác82,1401922420640510162
13. Chi phí khác1281217125627823827628
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1202,128-17192-254-274206-2402-721-756-27
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)155,353136,188106,92680,74997,02390,45480,46362,78469,95982,16864,18155,68684,26670,31467,20075,24869,20778,12769,45364,231
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành33,95721,89821,57216,31919,81314,89116,42012,91015,69916,70613,27310,48217,25613,87313,47015,24613,86115,92914,20713,030
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,940-54-359-27984618-242081-342444-34
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)32,01621,84421,53716,32819,78514,98916,46612,92915,67516,72513,28210,48317,22213,89613,47315,25013,85815,93414,20613,030
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)123,337114,34485,38864,42277,23775,46563,99749,85654,28465,44350,89945,20367,04456,41753,72759,99755,34962,19455,24651,201
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)123,337114,34485,38864,42277,23775,46563,99749,85654,28465,44350,89945,20367,04456,41753,72759,99755,34962,19455,24651,201

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |