CTCP Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài (nct)

93.10
-0.90
(-0.96%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,211,824920,645701,789735,915742,156669,319699,467689,611719,520688,859798,580678,102574,520426,049346,992260,994188,592181,533
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,211,824920,645701,789735,915742,156669,319699,467689,611719,520688,859798,580678,102574,520426,049346,992260,994188,592181,533
4. Giá vốn hàng bán647,876506,444362,751377,240394,952358,159362,849344,766326,739296,864345,804295,566233,378197,990154,87589,64761,64256,125
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)563,948414,201339,038358,675347,204311,159336,618344,846392,781391,995452,776382,536341,142228,059192,116171,346126,950125,407
6. Doanh thu hoạt động tài chính49,69428,94822,05717,6728,89926,12817,24129,18122,59612,59814,06117,13124,00528,43023,62817,04313,08814,582
7. Chi phí tài chính13017463501536433196625655211311131992320
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng26,60120,94311,87810,3108,41010,7288,3649,2828,4514,9446,2424,8704,4453,8373,4923,4241,6111,259
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp109,68791,17075,75369,28966,42870,35771,45966,99767,44361,38363,48953,27450,93654,18535,50021,76418,51318,846
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)477,224330,862273,401296,697281,113256,138274,002297,730339,418338,240397,041341,518309,745198,336176,639163,002119,911119,565
12. Thu nhập khác2,1499521041581,4371,773452566583,5946383983284682561
13. Chi phí khác156257280851041963431501251062975486
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,992-162-70331-961,2411,740411065323,48834134832-4774682561
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)479,216330,700273,331297,028281,018257,379275,742297,771339,524338,773400,529341,859309,778199,167176,162163,469119,936119,625
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành93,74664,12456,53059,84557,40650,08554,90656,77466,71868,46387,82368,25262,27423,40520,72818,36313,91011,881
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-2,0201354-3-1545-543-2-1156-8282
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)91,72564,25956,53459,84257,40550,62954,36256,77166,70768,46887,82968,25262,27423,40520,72818,36313,82811,963
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)387,491266,441216,796237,186223,612206,750221,379241,000272,817270,304312,701273,607247,504175,762155,433145,107106,108107,663
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)387,491266,441216,796237,186223,612206,750221,379241,000272,817270,304312,701273,607247,504175,762155,433145,107106,108107,663

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |