CTCP Phân lân Ninh Bình (nfc)

68
3
(4.62%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh219,728205,019371,305452,622156,196182,694296,296279,667207,791128,141233,852157,265174,67794,307213,068216,705149,32699,062177,815130,100
2. Các khoản giảm trừ doanh thu8,2449530516713414621827
3. Doanh thu thuần (1)-(2)219,728196,775371,211452,622156,196182,389296,129279,667207,657128,141233,705157,047174,67794,307213,068216,705149,32699,062177,787130,100
4. Giá vốn hàng bán152,913144,376280,489332,865134,197150,492239,787238,144184,704108,556201,054128,120152,83878,781185,772179,399135,55484,329155,544111,855
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)66,81552,39990,721119,75722,00031,89756,34241,52322,95319,58532,65128,92721,83915,52627,29737,30613,77214,73322,24318,245
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,7922,2322,2641,40370034129511631847454171012529482183
7. Chi phí tài chính1,6239781,1825142598671,2431,2921,4249641,3181,4411,637635623625509330251669
-Trong đó: Chi phí lãi vay1085044224749991,46043671281312812347
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng-26111,19436,84454,1682,29917,90724,52518,9929,17810,59512,4939,96110,7548,1579,88614,9654,1237,60010,8679,602
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,04410,66117,34016,3138,1505,84311,9369,3407,4954,2467,2547,7715,3494,7336,7307,8574,5814,9136,9514,589
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)59,20131,79837,62050,16611,9937,62218,93412,0144,8593,79811,6349,7594,1532,01710,15913,8844,5871,9394,3923,389
12. Thu nhập khác-1,1581,1589451,2271,3621,2061,3279351,2347826094696689515421,0511,645632
13. Chi phí khác17452892083661,120
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,1581,1589281,2271,3621,2061,3278891,234780609380460585-5771,0511,645632
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)59,20131,79836,46251,32312,9228,84920,29613,2206,1864,68712,86810,5394,7622,39710,61914,4694,0102,9896,0374,021
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành9,8055,2078,14112,5412,1711,9074,2212,8365701,1452,3322,4237134951,9703,2756767451,148943
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)9,8055,2078,14112,5412,1711,9074,2212,8365701,1452,3322,4237134951,9703,2756767451,148943
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)49,39626,59228,32138,78210,7506,94216,07610,3835,6163,54210,5368,1154,0491,9028,64911,1943,3342,2444,8893,079
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)49,39626,59228,32138,78210,7506,94216,07610,3835,6163,54210,5368,1154,0491,9028,64911,1943,3342,2444,8893,079

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |