Công ty cổ phần Quốc tế Phương Anh (pas)

2.60
-0.10
(-3.70%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,658,9751,068,182683,232968,7811,123,697778,9591,116,5451,012,521813,271
2. Các khoản giảm trừ doanh thu87092697719019730145876
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,658,1051,068,090683,163968,7041,123,507778,7631,116,2441,012,063813,195
4. Giá vốn hàng bán1,608,6571,051,411684,143955,3541,019,249745,2101,082,804970,523778,878
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)49,44816,679-98013,350104,25833,55333,44041,54034,317
6. Doanh thu hoạt động tài chính20,7489,03110,3871,1901514,5568016,0885,095
7. Chi phí tài chính32,55811,73216,50128,87118,31019,07919,19313,0737,955
-Trong đó: Chi phí lãi vay31,97211,57716,26020,49616,96019,21418,47112,7287,497
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-132
9. Chi phí bán hàng2,9772,3741,4761,7301,9132,6621,9801,9591,886
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp14,4643,004-9,31693,0525,7087,46610,0096,6785,516
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)20,0658,600747-109,11478,4798,9013,05825,91724,055
12. Thu nhập khác1315123,049849558022
13. Chi phí khác1541,7648851,7898841,5731,5911,953915
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-142-1,763-870121,260-800-1,478-1,585-1,873-893
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)19,9246,837-12412,14677,6797,4231,47324,04423,162
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,8152,4171652,59615,9471,8628875,3815,021
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,795203
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,6112,6201652,59615,9471,8628875,3815,021
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)13,3134,217-2899,55061,7315,56058618,66418,142
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-3,017-193
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)16,3314,409-2899,55061,7315,56058618,66418,142

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |