Công ty cổ phần Quốc tế Phương Anh (pas)

2.40
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn520,490766,746341,050518,784518,901373,451419,173462,649
I. Tiền và các khoản tương đương tiền5,36819,0584,2912,4068,6142,4131,2215,667
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,119
III. Các khoản phải thu ngắn hạn185,966441,19340,146198,108209,206180,071237,472314,150
IV. Tổng hàng tồn kho327,064305,128294,794315,955299,040189,309175,012141,157
V. Tài sản ngắn hạn khác2,0921,3666992,3152,0411,6585,4671,676
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn584,901118,093363,328244,910176,460199,317194,283117,997
I. Các khoản phải thu dài hạn15,00051,000
II. Tài sản cố định175,84753,08145,80649,70363,72772,62283,99753,735
III. Bất động sản đầu tư305,47531,58231,58231,58256,65556,65556,65556,655
IV. Tài sản dở dang dài hạn13,79111,424211,3552,4832,4517007,067
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn10069,664160,10153,00453,004
VI. Tổng tài sản dài hạn khác89,78821,9064,9201,0416231,3372,632540
VII. Lợi thế thương mại82,90920,700
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,105,391884,839704,378763,695695,360572,769613,456580,646
A. Nợ phải trả658,967451,968334,391393,419334,634245,856292,104259,823
I. Nợ ngắn hạn577,419451,765334,391393,419334,015244,412289,010259,823
II. Nợ dài hạn81,5482036191,4443,094
B. Nguồn vốn chủ sở hữu446,424432,871369,987370,276360,726326,913321,353320,823
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,105,391884,839704,378763,695695,360572,769613,456580,646
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |