| TÀI SẢN | | | | | | | | |
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 520,490 | 766,746 | 341,050 | 518,784 | 518,901 | 373,451 | 419,173 | 462,649 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 5,368 | 19,058 | 4,291 | 2,406 | 8,614 | 2,413 | 1,221 | 5,667 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | | | 1,119 | | | | | |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 185,966 | 441,193 | 40,146 | 198,108 | 209,206 | 180,071 | 237,472 | 314,150 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 327,064 | 305,128 | 294,794 | 315,955 | 299,040 | 189,309 | 175,012 | 141,157 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 2,092 | 1,366 | 699 | 2,315 | 2,041 | 1,658 | 5,467 | 1,676 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 584,901 | 118,093 | 363,328 | 244,910 | 176,460 | 199,317 | 194,283 | 117,997 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | | | | | | 15,000 | 51,000 | |
| II. Tài sản cố định | 175,847 | 53,081 | 45,806 | 49,703 | 63,727 | 72,622 | 83,997 | 53,735 |
| III. Bất động sản đầu tư | 305,475 | 31,582 | 31,582 | 31,582 | 56,655 | 56,655 | 56,655 | 56,655 |
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 13,791 | 11,424 | 211,355 | 2,483 | 2,451 | 700 | | 7,067 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | | 100 | 69,664 | 160,101 | 53,004 | 53,004 | | |
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 89,788 | 21,906 | 4,920 | 1,041 | 623 | 1,337 | 2,632 | 540 |
| VII. Lợi thế thương mại | 82,909 | 20,700 | | | | | | |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1,105,391 | 884,839 | 704,378 | 763,695 | 695,360 | 572,769 | 613,456 | 580,646 |
| A. Nợ phải trả | 658,967 | 451,968 | 334,391 | 393,419 | 334,634 | 245,856 | 292,104 | 259,823 |
| I. Nợ ngắn hạn | 577,419 | 451,765 | 334,391 | 393,419 | 334,015 | 244,412 | 289,010 | 259,823 |
| II. Nợ dài hạn | 81,548 | 203 | | | 619 | 1,444 | 3,094 | |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 446,424 | 432,871 | 369,987 | 370,276 | 360,726 | 326,913 | 321,353 | 320,823 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1,105,391 | 884,839 | 704,378 | 763,695 | 695,360 | 572,769 | 613,456 | 580,646 |