CTCP Vật liệu Xây dựng Bưu điện (pcm)

16
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh78,89668,23070,64851,18455,785100,919110,489125,748119,42582,934
2. Các khoản giảm trừ doanh thu115
3. Doanh thu thuần (1)-(2)78,89668,23070,64851,18455,785100,919110,489125,748119,42582,819
4. Giá vốn hàng bán63,89566,80558,40639,93342,03178,32086,41997,55598,05368,101
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)15,0011,42512,24311,25013,75422,59924,07028,19221,37214,718
6. Doanh thu hoạt động tài chính2291731312981101091111
7. Chi phí tài chính63088108269296293323382394
-Trong đó: Chi phí lãi vay63088108269296293323382393
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng7,9014,4586,7445,6977,42014,03917,10519,16914,3457,167
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp15,6376,5286,4245,5106,0906,9395,9755,8755,2796,242
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-8,313-9,418-1,00065551,3357062,8351,377925
12. Thu nhập khác783232522310021177278118
13. Chi phí khác63085340887469715
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-552-53021223100-8-66-293207113
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-8,866-9,949-788881551,3276402,5421,5841,038
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành12840431222271145339531
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại125-17
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)128404312222711454610114
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-8,993-9,988-832751331,0564952,4961,4841,024
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-8,993-9,988-832751331,0564952,4961,4841,024

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |