CTCP Vật liệu Xây dựng Bưu điện (pcm)

14.40
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh68,23070,64851,18455,785100,919110,489125,748119,42582,934
4. Giá vốn hàng bán66,80558,40639,93342,03178,32086,41997,55598,05368,101
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,42512,24311,25013,75422,59924,07028,19221,37214,718
6. Doanh thu hoạt động tài chính1731312981101091111
7. Chi phí tài chính3088108269296293323382394
-Trong đó: Chi phí lãi vay3088108269296293323382393
9. Chi phí bán hàng4,4586,7445,6977,42014,03917,10519,16914,3457,167
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,5286,4245,5106,0906,9395,9755,8755,2796,242
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-9,418-1,00065551,3357062,8351,377925
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-9,949-788881551,3276402,5421,5841,038
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-9,988-832751331,0564952,4961,4841,024
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-9,988-832751331,0564952,4961,4841,024

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |