CTCP Vật liệu Xây dựng DUFAGO (pdb)

20.80
0.30
(1.46%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh104,775122,031126,73472,20683,22194,64667,78862,27272,25768,78658,87535,31267,61179,81981,56856,69453,27043,41095,84470,509
2. Các khoản giảm trừ doanh thu3023476
3. Doanh thu thuần (1)-(2)104,745122,031126,73472,20683,22194,64667,78862,27272,25768,78358,87235,30867,61179,74281,56856,69453,27043,41095,84470,509
4. Giá vốn hàng bán86,70493,513101,97263,22675,98982,04161,49758,06164,56964,40751,42636,37466,42574,77971,86351,89849,64339,66982,29464,664
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)18,04128,51824,7628,9807,23312,6066,2914,2117,6884,3767,446-1,0661,1874,9639,7044,7963,6273,74013,5515,846
6. Doanh thu hoạt động tài chính9912452582752097112691020616156101939482-21160
7. Chi phí tài chính146212295-2572213207636387426305807164795412,248511850880
-Trong đó: Chi phí lãi vay49211295188220320584635746630444716479541964511849880
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1,177685657535674569532408536461560464543632804342475272894
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,5521,9004,5152,1442,7692,1072,5961,9244,1701,9181,3742,3334,6872,6394,6342,2685,6691,5468,1362,808
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)12,30326,17619,8026,3633,70210,2572,9551,5652,2281,3684,790-4,488-4,6081,1313,7971,838-4,6711,4943,6492,317
12. Thu nhập khác93937023260212421391728973120255
13. Chi phí khác230133551462,23028437459615714203117345412212171
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)709-13015-123-2,230-284-3-74-33620-33-14-20122138-47851119234-70
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)13,01226,04619,8166,2411,4739,9732,9521,4911,8921,3884,757-4,502-4,8091,1543,9351,791-3,8201,6123,8832,247
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,7205,1013,7612,0343,7041,68661750275517347441498299186459954313
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại373224-667-32-13-17-141-385-208
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,7575,1333,7851,3673,6721,6866044857401749491498297194459954313
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)10,25520,91316,0314,874-2,1998,2872,3481,0061,1521,2154,748-4,550-4,9581,0722,9641,698-3,8201,1532,9291,935
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-32123-712611-10201726-161276-2-4334-196-21
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)10,25920,89216,0084,881-2,2008,2612,3361,0161,1321,1974,722-4,534-4,9591,0452,9591,700-3,3871,1493,1251,955

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |