CTCP Vật liệu Xây dựng DUFAGO (pdb)

20.70
0.20
(0.98%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh425,745307,927235,119281,351263,034256,053397,705413,705400,279381,276343,603190,933118,400260,705245,682157,129
2. Các khoản giảm trừ doanh thu3096981992031452087290162414
3. Doanh thu thuần (1)-(2)425,715307,927235,110281,281263,034256,045397,506413,501400,134381,256343,516190,931118,309260,689245,658157,114
4. Giá vốn hàng bán345,415277,546216,675261,043236,541234,815352,166368,706358,653331,483295,221175,861109,458223,790182,723118,836
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)80,30030,38118,43420,23826,49321,23045,34044,79541,48149,77348,29415,0708,85136,89962,93538,279
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,7692984424830831443198509578230190367677688
7. Chi phí tài chính2595792,7562,5324,4824,5585,9616,9386,1613,8742,0271,6122,9675,6887,0432,961
-Trong đó: Chi phí lãi vay2601,0242,5952,2463,1674,5605,9426,9386,1613,8732,0251,6122,9675,6887,0432,961
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng3,0542,1842,0202,3221,64231,67016,542
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp14,1129,3969,86313,83918,15013,17515,11613,83615,10210,12111,1715,4324,7138,6227,6095,668
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)64,64418,5193,8381,7932,5273,81224,30524,21920,72736,35735,3268,2161,20822,66616,69013,796
12. Thu nhập khác1,0353051831,2296673727327152,6991973,3021,729727
13. Chi phí khác5642,591668408233664556760775371195939253,6452861,065
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)471-2,590-362-2259963-184-754-775-3395201,760172-3421,444-337
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)65,11515,9293,4761,5683,5233,81524,12123,46519,95236,01835,8469,9751,37922,32418,13313,458
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành13,6166,5101,0301,2781,460763,0095,0924,0216,8056,3001,7623754,2173,2233,430
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-573-54-49-125-23
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)13,0436,4559811,1531,438763,0095,0924,0216,8056,3001,7623754,2173,2233,430
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)52,0739,4742,4954142,0853,73921,11118,37315,93129,21329,5468,2141,00418,10614,91010,028
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát34284732-211-178642495641,0151,79518
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)52,0399,4452,4483822,2963,91721,04718,12415,36828,19727,7518,1951,00418,10614,91010,028

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |