CTCP Vật liệu Xây dựng DUFAGO (pdb)

25.50
-2.20
(-7.94%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn166,790172,839145,732154,899162,591164,475153,157145,117144,844156,791174,322144,528144,219183,427180,621175,276161,311185,080184,967191,866
I. Tiền và các khoản tương đương tiền16,3106,45913,01919,72316,32511,89211,5058,3978,1399,43912,0189,3207,49537,92321,02417,59419,24317,49826,02014,068
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn8,00911,0099103713073073038118111,9113,2113,2113,2061,6061,6081,6081,3071,3074
III. Các khoản phải thu ngắn hạn127,369140,999114,760122,414133,328137,376123,672115,179114,540122,934136,606115,269119,380128,285135,877135,569114,522138,402129,913149,229
IV. Tổng hàng tồn kho14,21413,05116,20611,32711,24813,08215,63517,67918,18919,33419,22113,17111,32111,56418,86118,20523,69425,28924,08524,580
V. Tài sản ngắn hạn khác8871,3211,7371,4261,3191,8182,0393,5583,1654,2744,5653,5562,8122,4493,2532,3002,2442,5843,6413,985
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn39,61340,31354,28457,61360,69063,90167,05270,57474,81077,18279,18579,72983,10075,47579,93683,03686,88883,89780,76585,122
I. Các khoản phải thu dài hạn5050505050
II. Tài sản cố định33,28534,12537,20440,62643,63846,98750,22854,12557,39858,90861,77462,30365,97569,54273,96075,32479,28676,11472,84376,686
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn3933933933933933933933933931,0461,7091,7091,7091,9472,290
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn10,65510,65510,63710,88210,88210,88211,16011,16011,16011,16011,160160160160160160160160
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,8855,7455,9815,8896,0225,5885,5495,1745,8586,0686,2516,2655,9665,7735,8165,8435,7335,9145,8155,986
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN206,403213,152200,015212,512223,280228,376220,209215,691219,654233,974253,507224,256227,319258,902260,557258,312248,198268,978265,732276,988
A. Nợ phải trả72,90477,45472,60581,93993,66399,90192,93992,48391,502100,864112,59186,02990,242119,759117,727118,412109,138130,262130,857130,899
I. Nợ ngắn hạn72,43076,82271,97381,14992,87398,53991,04589,89787,06896,804107,75481,64779,196111,598110,112107,36698,092116,965114,725111,640
II. Nợ dài hạn4746326327907901,3621,8942,5854,4344,0604,8364,38211,0468,1617,61511,04611,04613,29716,13319,259
B. Nguồn vốn chủ sở hữu133,498135,698127,411130,573129,618128,475127,270123,208128,152133,110140,916138,227137,077139,143142,830139,900139,060138,716134,874146,089
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN206,403213,152200,015212,512223,280228,376220,209215,691219,654233,974253,507224,256227,319258,902260,557258,312248,198268,978265,732276,988
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |