CTCP Cảng Đồng Nai (pdn)

99
0.30
(0.30%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,575,6971,337,3151,167,2371,067,545892,513793,588741,538666,518517,500421,917322,426270,101202,768168,969119,85092,27079,75080,161
2. Các khoản giảm trừ doanh thu30
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,575,6971,337,3151,167,2371,067,545892,513793,588741,538666,518517,500421,917322,426270,101202,768168,969119,85092,27079,75080,131
4. Giá vốn hàng bán983,627838,729738,408702,307624,310545,573511,019467,154365,102287,688214,472170,213124,01694,38264,40145,66037,43135,879
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)592,070498,586428,829365,238268,203248,014230,519199,364152,397134,229107,95499,88978,75274,58655,44946,61042,31944,252
6. Doanh thu hoạt động tài chính39,67325,11525,83515,78911,0359,4176,0013,9294,3643,9083,4522,4051,8873,2995,5212,2605,0938,149
7. Chi phí tài chính5,3327,08410,88214,30412,55315,93719,71921,10718,92219,7479,6025,7174,7301,7933,3881,7472,6171,125
-Trong đó: Chi phí lãi vay5,2977,03810,87814,30112,52215,77019,71021,07018,91819,4859,5735,7174,6851,7822,19974011217
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng22,03522,27621,23519,64618,47519,81220,02114,69915,47312,33913,13312,8956,5355,9081,781943720400
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp59,17761,20253,33655,41148,09445,09046,04544,38938,67237,49435,94833,34023,35924,16420,14513,62611,59516,421
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)545,199433,139369,211291,667200,115176,592150,735123,09883,69468,55752,72450,34246,01546,02235,65532,55432,48034,455
12. Thu nhập khác5191,0571,5078988284629695063,2052,74410,8675893,1031,6771,4482,4101,2431,658
13. Chi phí khác1186322,41633835665102251,8851,6829,5806081,58597197777828861
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)401425-9095604723979592801,3201,0631,286-191,5187064711,6329551,597
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)545,600433,564368,302292,227200,587176,989151,694123,37885,01469,62054,01050,32247,53246,72836,12634,18633,43536,052
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành109,06486,32273,72658,03439,80617,52715,11912,2898,5213,6333,0322,6912,6462,2192,4392,5163,200
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,924
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)109,06486,32273,72658,03439,80617,52715,11912,2898,5213,6333,0322,6912,6462,2192,4391,9242,5163,200
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)436,536347,242294,575234,193160,781159,462136,575111,08976,49365,98750,97947,63144,88644,50933,68732,26230,91932,852
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)436,536347,242294,575234,193160,781159,462136,575111,08976,49365,98750,97947,63144,88644,50933,68732,26230,91932,852

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |