CTCP Vận tải Dầu Phương Đông Việt (pdv)

9.80
-0.18
(-1.80%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh529,296586,648470,718350,911337,348321,200386,245317,484402,428308,754184,695180,706263,167289,616222,320197,893290,971157,730187,636187,880
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)529,296586,648470,718350,911337,348321,200386,245317,484402,428308,754184,695180,706263,167289,616222,320197,893290,971157,730187,636187,880
4. Giá vốn hàng bán454,360546,125457,564311,624314,490250,557321,268259,165370,873263,817157,024145,832195,798260,184172,872191,302277,639131,372176,886171,688
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)74,93640,52313,15439,28722,85870,64364,97758,31931,55544,93727,67134,87467,36929,43249,4476,59113,33226,35810,75016,192
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,2088,0056,1756,82512,2299,3294,4762,7023,4214,0208,2887,0044,9792,9062,7792,7481,6675,3942,7702,362
7. Chi phí tài chính17,24717,13615,71018,33922,9649,99115,98015,3399,65919,8129,8255,9756,0339,0438,0944,5963,8294,5504,6204,634
-Trong đó: Chi phí lãi vay16,76516,20214,64115,03214,2549,71410,01010,9768,39612,1809,1065,5695,1944,3273,9303,4873,7523,6013,6253,638
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp19,64912,4214,95517,09716,36014,96716,27713,80014,79911,04715,65510,01214,35112,21320,2449,3077,9287,5648,5738,681
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)42,24718,972-1,33610,676-4,23755,01437,19631,88110,51818,09910,47925,89151,96511,08223,888-4,5633,24219,6373275,239
12. Thu nhập khác8,14921,9048,0155,9205,683154,0391,1991215,9854,7973624,5011,4078671712,3382201,065316535
13. Chi phí khác3763,173-125056745185143-1010
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)8,14921,5284,8425,9205,683154,0516941155,9794,7523624,5011,407-9971712,338771,075306535
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)50,39640,4993,50716,5961,447209,06537,89031,99616,49622,85110,84130,39253,37110,98424,6057,7753,31920,7136335,774
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành10,0938,0491,1182,84324342,1717,6415,9894,0464,5292,1186,09911,8072,5855,852-5,3693,8802,0885471,958
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-674-1,001-9526,958-3,1972,080-422-799
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)9,4198,0491,1182,84324342,1717,6415,9894,0464,5292,1186,09910,8072,5854,9001,5896834,1691251,160
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)40,97732,4502,38813,7531,204166,89430,24926,00812,45018,3228,72324,29242,5658,39919,7056,1862,63616,5445084,614
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)40,97732,4502,38813,7531,204166,89430,24926,00812,45018,3228,72324,29242,5658,39919,7056,1862,63616,5445084,614

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |