Tổng Công ty Gas Petrolimex - CTCP (pgc)

12.60
0.05
(0.40%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh4,719,7844,362,9383,623,6604,088,7643,419,6982,878,5473,207,2843,294,6512,986,9112,402,5762,589,6053,027,8323,135,0533,276,6732,813,0682,415,1621,657,3011,689,9981,407,2051,264,119
2. Các khoản giảm trừ doanh thu52,32773,14879,69474,40556,78653,86837,55233,53128,41924,00519,6329,7399,11411,7045,6063,1191,8411,7721,639952
3. Doanh thu thuần (1)-(2)4,667,4574,289,7903,543,9664,014,3583,362,9122,824,6793,169,7323,261,1202,958,4912,378,5722,569,9743,018,0933,125,9393,264,9692,807,4622,412,0431,655,4601,688,2261,405,5661,263,166
4. Giá vốn hàng bán3,810,0623,549,7052,884,1873,404,5802,791,1982,191,4772,499,3312,630,4632,326,4441,782,2782,052,9122,578,0012,693,7642,777,9392,362,0752,071,4041,340,5581,516,6451,224,9181,112,323
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)857,396740,085659,779609,778571,714633,202670,401630,657632,047596,294517,061440,091432,175487,030445,387340,639314,902171,582180,648150,843
6. Doanh thu hoạt động tài chính104,82492,56593,78781,85054,65546,41549,81856,38458,15549,22748,20446,37739,47914,9755,0268,3115,39428,83323,25111,871
7. Chi phí tài chính70,68756,72675,28063,98532,69834,08645,18452,00448,12344,43341,55541,62628,78917,11071,20422,0698,93053,20019,16810,836
-Trong đó: Chi phí lãi vay58,29343,88368,17455,98332,36831,89044,92247,02146,73343,59536,91536,23631,69916,74919,2139,9714,2116,1034,1647,193
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh31553-1251,2231,1701,134
9. Chi phí bán hàng519,534417,606381,523338,178312,025345,520360,010351,064331,246334,875292,663264,192240,602302,825265,669227,304199,558126,113112,99699,231
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp229,402215,371162,393136,196130,216150,158127,39098,845130,909131,327117,92675,999101,04487,28673,13944,68538,17318,86028,83924,008
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)142,597142,948134,369153,269151,429149,853187,634185,127179,924134,886113,121104,652101,53394,83840,27856,11574,8073,37542,89628,639
12. Thu nhập khác10,2146,7194,5607,86429,8227,7908,2048,35312,2166,99015,30722,4948,8238,79711,5493,6155,3722,32812,38314,417
13. Chi phí khác1,1706133,32392121,2328791,2541,1531,4341,5232,22216,8883,5533,6532,6282,1852,5792,5423,0201,279
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)9,0446,1061,2366,9438,5906,9116,9507,20010,7825,46713,0865,6065,2705,1458,9211,4302,793-2149,36313,138
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)151,640149,054135,606160,212160,019156,764194,584192,327190,706140,352126,207110,258106,80399,98249,19857,54577,6003,16152,25941,777
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành36,46433,44332,72534,27234,25731,12839,07539,05138,67828,61428,95725,25227,62622,45514,9907,5057,6084758,0555,849
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-2,624-114972-678-55208435362961-491-23-12941-846933-395-537776-680
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)33,84033,32933,69733,59534,20231,33639,51039,41239,63928,12328,93425,12327,66721,61015,9237,1107,0701,2507,3755,849
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)117,800115,725101,909126,618125,818125,428155,074152,915151,067112,23097,27385,13479,13678,37333,27650,43570,5291,91144,88435,928
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát4,4477,3246,6085,2675,7857,9567,3545,2488,9339,1958,7031,6251,3332,3012,0202,3646,729550
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)113,353108,40295,301121,350120,033117,472147,721147,667142,134103,03588,56983,50977,80376,07231,25648,07163,8011,36144,88435,928

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |