Tổng Công ty Gas Petrolimex - CTCP (pgc)

14.60
0.20
(1.39%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,218,6091,088,5761,031,6411,023,7041,029,786802,249813,404978,2211,014,122973,6941,105,086995,8621,004,699763,990802,871850,1021,304,402690,529590,309772,220
2. Các khoản giảm trừ doanh thu16,56718,53217,81020,24519,21018,41619,68322,38521,69818,42918,55215,72714,22211,66316,25314,64916,28712,52112,25012,810
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,202,0431,070,0441,013,8311,003,4591,010,576783,833793,721955,836992,424955,2651,086,534980,135990,477752,327786,617835,4531,288,115678,008578,060759,411
4. Giá vốn hàng bán987,456888,689837,332836,227809,258630,401651,665792,864816,014805,656944,142838,769833,959645,013627,106685,1211,079,117533,538422,826634,011
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)214,587181,355176,499167,232201,318153,432142,056162,972176,411149,609142,393141,366156,518107,313159,511150,333208,997144,471155,234125,399
6. Doanh thu hoạt động tài chính20,92828,40321,64021,59522,45423,89025,73621,70724,87420,02319,01317,94114,76613,98214,06311,86411,92510,50312,60112,868
7. Chi phí tài chính17,98111,86813,33213,54513,87919,55622,39519,45021,69917,56614,10510,6158,3507,9948,8917,4837,4866,9349,63911,509
-Trong đó: Chi phí lãi vay12,01011,8189,85010,20512,59916,58621,79617,19217,19315,42312,79210,5758,0018,1808,7597,4537,5566,9549,4099,453
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng128,261105,61291,27992,472110,75694,33787,18789,24396,53685,46178,70877,47383,57571,62977,95878,864108,95976,89082,40677,265
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp67,55350,98349,87146,44468,27835,88121,86936,36644,76728,13630,62132,67246,21130,43824,99930,72872,89225,60126,88726,829
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)21,72041,29443,65636,36630,86027,54836,34139,62038,28238,46937,97238,54733,14811,23461,72645,12231,58545,54848,90322,664
12. Thu nhập khác6,21212447492,5771711,718943,9576112,0001,29514,1611,49711,3758276,033630851277
13. Chi phí khác53877511,959750235379121545631919,872908,98412771119149
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)5,673-6539649619-5791,482-2863,836661,9371,1044,2891,4072,3917005,322610702277
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)27,39341,22944,05336,41531,47826,96937,82339,33542,11838,53539,90839,65137,43712,64164,11745,82336,90746,15849,60622,940
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,3369,0249,0567,8269,1097,2197,4868,9118,9718,2338,7948,2738,5312,51113,7919,4236,6339,5429,5255,175
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại115-77253-40510417582-37-132-78-56-41133-8-1345327177167-115
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7,4518,9469,3097,4219,1197,6368,0688,8748,8398,1558,7387,8628,5642,50313,6579,4776,6609,7199,6925,060
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)19,94332,28334,74328,99422,35919,33329,75630,46133,27930,38031,17031,78828,87310,13850,46036,34630,24736,43939,91417,880
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1,2393,0291,2041,8529902,0401,7191,8601,0788782,2171,0955415181,7502,9741,0952,9152,4441,522
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)18,70429,25433,54027,14221,37017,29328,03728,60132,20129,50328,95330,69428,3329,61948,70933,37229,15333,52437,47016,358

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |