Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Petrolimex (pgi)

19.35
-0.15
(-0.77%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2004
1- Thu phí bảo hiểm gốc4,618,8924,396,5054,023,4363,772,2113,344,0923,508,6663,066,1992,809,3332,611,6562,484,4602,231,2422,123,5801,984,4591,971,4671,887,7811,592,0621,297,830599,726
2- Thu phí nhận tái bảo hiểm230,642213,995192,780168,897161,323160,491166,492133,820176,328161,147161,551155,224225,875111,17995,00582,04591,359
3- Các khoản giảm trừ1,698,2151,688,3231,458,9601,266,000849,8231,147,654975,957806,231713,665712,256535,645602,376551,357492,778518,452485,173348,132
- Phí nhượng tái bảo hiểm1,708,5771,524,6441,442,2021,250,3451,020,890888,497885,627746,267604,469635,935535,645602,376530,714483,239504,009473,180337,681
- Giảm phí bảo hiểm-71,654-52,949-128,265-110,450-23,194-6,463-88,139-90,36615,945-52,304
- Hoàn phí bảo hiểm61,292216,628145,024126,105-147,873265,620178,469150,33093,250128,6257,1515,1571,0936,5445,725
- Hoàn phí nhận tái bảo hiểm4,6677759,6591,6371,293
- Các khoản giảm trừ khác8,8253,6073,6913,8123,433
4. Tăng (giảm) dự phòng phí dự phòng toán học86,3086,51338,31058,647128,18472,188106,208
5. Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm331,190318,037300,320253,960233,166225,533198,159156,340150,722133,385125,09275,464119,437121,788141,380131,08483,045
6. Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm156,853178,144168,582141,794148,261173,888151,490120,132110,05223621412,16212,40011,73610,75015,163
- Thu nhận tái bảo hiểm1,2193423871
- Thu nhượng tái bảo hiểm10,7918,7519,6779,96212,693
- Thu khác (Giám định đại lý...)621,3712,4292,0257651,599
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm3,639,3633,418,3583,226,1583,070,8633,037,0192,920,9242,606,3832,413,3942,335,0932,066,7591,895,9951,745,3911,752,2661,665,4081,489,2661,258,5791,033,057442,089
8. Chi bồi thường Bảo hiểm gốc trả tiền bảo hiểm2,109,8671,675,3741,607,3511,473,0801,822,3631,382,9841,385,7071,394,9211,441,4951,125,6931,028,072915,262894,738928,936805,514667,651517,537282,751
9. Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm trả tiền bảo hiểm158,76061,28235,92431,60527,778
10. Các khoản giảm trừ604,508330,852302,934291,988792,100290,561310,056281,073327,092160,088191,635139,071289,233222,316214,978138,23078,052
- Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm604,498330,852302,841291,555791,868290,430309,366278,745313,313158,203188,914128,431269,185215,819208,073134,77770,306
- Thu đòi người thứ ba bồi hoàn934331021316902,32813,7791,8852,72110,64113,8822,6311,8061,2305,761
- Thu hàng đã xử lý bồi thường 100%101306,1663,8665,0992,2231,985
11. Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại1,505,3591,344,5221,304,4171,181,0921,030,2631,092,4231,075,6511,113,8481,114,403965,605836,437776,191764,265767,902626,460561,025467,263222,465
12. Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn15,00065,49185,706
13. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường53,09460,00412,50941,31113,6278,09027,021-31,62982,40231,51954,15066,610155,03850,41716,01478,1351,021
14. Số trích dự phòng dao động lớn trong năm4,2447,94027,74026,90824,84527,80723,47121,96913,32640,18455,71450,29316,78648,06744,33136,08131,715
15. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm1,228,3781,190,2391,150,7601,150,1961,167,7341,219,219965,155824,659716,621693,743643,420582,821337,418241,154212,978190,210177,522
- Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc1,228,3781,190,2391,150,7601,150,1961,167,7341,219,219965,155824,659716,621693,743643,420582,821220,383215,279191,993171,871158,836
+ Chi hoa hồng273,331238,475222,465221,702256,599237,918207,448180,185166,852175,551190,852103,174174,544179,504160,084134,130118,891
+ Chi giám định tổn thất22,42820,68821,10016,85311,067
+ Chi đòi người thứ 33,1893,8031,1971,1551,336
+ Chi xử lý hàng bồi thường 100%142010
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm878512131
+ Chi đề phòng hạn chế rủi ro tổn thất18,43210,0058,84518,20623,055
+ Chi khác955,047951,764928,295928,494911,135981,301757,707644,475549,769518,191452,567479,6471,7031,1807681,3864,446
- Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm117,03525,87520,98518,33918,687
+ Chi hoa hồng53,88025,87520,98518,33118,604
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
+ Chi khác783
- Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm
- Chi Phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác
16. Dự phòng thuế nhà thầu nước ngoài
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm2,800,7712,602,7042,495,4262,399,5072,236,4692,347,5382,091,2981,928,8471,926,7531,731,0501,589,7211,475,9151,258,5061,042,048899,783779,746677,521284,102
18. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm838,591815,653730,732671,355800,550573,386515,085484,546408,340335,708306,273269,476493,759623,360589,483478,834355,536157,987
19. Tăng (giảm) lợi nhuận do chênh lệch tỉ giá4,4313,5371,6304,172
20. Chi phí bán hàng216,497287,996268,460212,979145,341
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp669,080655,794566,968484,437436,740418,738371,178369,317340,003316,539291,299255,820323,790329,896308,128259,574208,327
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm14,97413,656-46,5275,46712,8946,2801,86814,430
23. Doanh thu hoạt động tài chính135,798147,802136,59581,36975,86663,33870,78998,31587,333144,038126,751129,388137,065154,707176,62591,70458,945
24. Chi hoạt động tài chính29,74736,10231,50021,3879,2347,14219,78842,99011,78539,03331,61236,40215,22930,68755,18816,2653,862
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính106,051111,699105,09659,98266,63256,19651,00155,32575,548105,00695,13992,985121,837124,020121,43875,44055,08319,632
26. Thu nhập hoạt động khác36,99124,73325,8692,1143,1656,6821,78716,47431,16849,320112,75562,24431,20627,99366,71670,37784,423
27. Chi phí hoạt động khác6,4315,10011,0527622822,20118811,92418,70248,100107,90958,74121,10527,30266,02369,75683,754
28. Lợi nhuận hoạt động khác30,56019,63314,8171,3532,8834,4811,5994,55012,4661,2204,8473,50310,101691693621669715
29. Tổng lợi nhuận kế toán306,122291,191283,677252,684436,861216,955200,679175,105156,351125,395114,960110,14585,411130,178135,02582,34257,61934,777
30. Các khoản điều chỉnh tăng (giảm) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN-2,480-7,304-6,302-9,090-5,687-7,509
31. Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp306,122291,191283,677252,684436,861214,475200,679175,105156,351125,395114,960110,14578,107123,877125,93576,65550,110
32. Dự phòng đảm bảo cân đối
33. Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp306,122291,191283,677252,684436,861214,475200,679175,105156,351125,395114,960110,14578,107123,877125,93576,65550,11034,755
34. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp60,57358,95154,59048,95884,82241,49438,07233,50328,99123,42421,85621,94619,52730,96931,48419,16412,5289,731
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp245,549232,241229,086203,726352,039175,461162,607141,601127,360101,97193,10488,19965,88499,209103,54163,17845,09125,046
36. Lợi ích cổ đông thiểu số
37. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ245,549232,241229,086203,726352,039175,461162,607141,601127,360101,97193,10488,19965,88499,209103,54163,17845,09125,046

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |