Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Petrolimex (pgi)

19.45
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1- Thu phí bảo hiểm gốc1,230,6651,177,3751,097,0461,113,8071,199,818976,6681,121,0701,098,9491,141,621877,264959,1871,045,3641,090,539802,502964,590914,5791,002,313627,793852,573861,413
2- Thu phí nhận tái bảo hiểm29,85487,73040,67572,38313,18865,49381,91253,4026,43470,12860,00256,21624,40156,14445,19243,16038,91339,62949,07833,704
3- Các khoản giảm trừ427,255556,824308,295405,840429,779445,249446,682366,613359,468366,223342,390390,879371,637323,100311,589259,674293,486157,219203,298195,819
- Phí nhượng tái bảo hiểm416,279495,425401,914394,958420,036430,060379,981294,568367,691370,311337,103367,097344,916288,315327,589289,524288,116262,205255,949214,619
- Giảm phí bảo hiểm24,018-14,783-72,626-8,264-29,443-36,169-27,28139,943-35,781-46,455-8,935-37,094-14,454-25,400-44,355-26,242-13,1308,280-18,108-236
- Hoàn phí bảo hiểm-13,04276,182-20,99419,14639,18651,35793,98232,10227,55942,36714,22260,87641,17560,18428,354-3,60818,501-113,266-34,543-18,564
- Hoàn phí nhận tái bảo hiểm
- Các khoản giảm trừ khác
4. Tăng (giảm) dự phòng phí dự phòng toán học
5. Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm88,14586,88581,00575,15578,09184,34387,57568,02867,55596,99469,01366,75771,18555,81065,28261,68361,77783,93444,84642,609
6. Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm52,12339,39726,53238,80140,14740,41756,50741,07239,16150,51639,68339,22138,81835,11236,25331,61139,90129,24735,92343,190
- Thu nhận tái bảo hiểm
- Thu nhượng tái bảo hiểm
- Thu khác (Giám định đại lý...)
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm973,532834,562936,963894,305901,464721,672900,383894,838895,303728,679785,496816,679853,307626,469799,728791,359849,417623,383779,123785,097
8. Chi bồi thường Bảo hiểm gốc trả tiền bảo hiểm668,994544,251470,952425,671525,089384,074401,044342,250483,744358,300392,763372,544408,419372,415374,962317,284911,716174,881377,636358,130
9. Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm trả tiền bảo hiểm
10. Các khoản giảm trừ284,493139,553101,06579,398168,80588,67642,33331,039161,28944,02342,73454,88866,71988,73877,48859,042601,73019,88171,57698,914
- Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm284,493139,553101,06579,388168,80588,73342,33330,983161,19644,02342,73454,88866,80588,23677,48859,025601,59919,88171,49698,892
- Thu đòi người thứ ba bồi hoàn-5793-865038023
- Thu hàng đã xử lý bồi thường 100%105716130
11. Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại384,501404,698369,887346,273356,284295,398358,711311,210322,455314,277350,029317,656341,700283,676297,474258,242309,986155,001306,061259,216
12. Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn
13. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường99,370-17,212-29,06319,6701,873-1,61940,08013,9178,397-58,15748,352-2,347-33,98818,00859,638-40,09327,877-25,67651,519
14. Số trích dự phòng dao động lớn trong năm-5,173-5,8537,3587,9127,9306,1218,2308,5787,8045,7716,8217,3457,7005,7036,8226,6827,5314,0526,4576,805
15. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm330,929290,470279,851327,128348,490260,474294,085287,190342,955271,394279,568256,843334,104261,588288,420266,084342,029255,686277,553292,465
- Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc330,929290,470279,851327,128348,490260,474294,085287,190342,955271,394279,568256,843334,104261,588288,420266,084342,029255,686277,553292,465
+ Chi hoa hồng70,56574,18960,22568,35258,82261,20862,02156,42455,02857,61055,63754,18955,12255,71356,32154,54571,12777,49545,47462,502
+ Chi giám định tổn thất
+ Chi đòi người thứ 3
+ Chi xử lý hàng bồi thường 100%
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
+ Chi đề phòng hạn chế rủi ro tổn thất
+ Chi khác260,364216,281219,626258,776289,668199,266232,064230,766287,927213,783223,931202,654278,981205,875232,099211,539270,902178,191232,080229,963
- Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm
+ Chi hoa hồng
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
+ Chi khác
- Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm
- Chi Phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác
16. Dự phòng thuế nhà thầu nước ngoài
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm809,626672,102666,793652,250732,374563,866659,407647,058687,131599,839578,261630,196681,157516,980610,724590,647619,453442,616564,395610,005
18. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm163,906162,460270,170242,055169,090157,807240,976247,780208,172128,840207,235186,484172,150109,488189,004200,712229,963180,767214,728175,092
19. Tăng (giảm) lợi nhuận do chênh lệch tỉ giá1,1871,3021,3735707551,046837898
20. Chi phí bán hàng
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp137,662152,943192,602185,873148,915145,850166,315194,715195,352112,381120,346138,888140,334105,041109,811129,252127,79884,645104,364119,933
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm
23. Doanh thu hoạt động tài chính39,04038,20532,49526,05733,93339,79341,81832,25740,58039,52034,16022,33423,67620,82719,38717,47912,66727,53619,76115,903
24. Chi hoạt động tài chính8,9818,4024,6027,76310,25910,1479,5226,17510,4389,2388,2453,5795,4795,1339,6011,1742,0393,6552,5151,025
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính30,05929,80427,89418,29423,67429,64732,29626,08230,14330,28225,91518,75618,19815,6939,78616,30510,62823,88117,24614,877
26. Thu nhập hoạt động khác6,2948,4164,74317,5396,0556,0715,4387,1694,4144,96612,8823,6071,432229280172970-1,2813,159317
27. Chi phí hoạt động khác1,7151,5231,1052,0881,3141,2328241,7302,2111,2816,0751,48569042161379-567256514
28. Lợi nhuận hoạt động khác4,5796,8923,63815,4524,7414,8404,6145,4392,2033,6856,8082,122742187264159890-7142,904-197
29. Tổng lợi nhuận kế toán60,88246,213109,10089,92748,59146,443111,57184,58645,16550,427119,61268,47351,94321,63090,61788,495114,438120,336131,35070,737
30. Các khoản điều chỉnh tăng (giảm) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN
31. Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp60,88246,213109,10089,92748,59146,443111,57184,58645,16550,427119,61268,47351,94321,63090,61788,495114,438120,336131,35070,737
32. Dự phòng đảm bảo cân đối
33. Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp60,88246,213109,10089,92748,59146,443111,57184,58645,16550,427119,61268,47351,94321,63090,61788,495114,438120,336131,35070,737
34. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp11,9598,27221,70018,64211,0818,95722,03216,8818,2519,32523,42413,59010,5163,78116,75617,90422,90422,91425,37913,624
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp48,92237,94187,40071,28537,51037,48589,54067,70536,91441,10296,18754,88341,42617,84973,86070,59191,53497,421105,97057,113
36. Lợi ích cổ đông thiểu số
37. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ48,92237,94187,40071,28537,51037,48589,54067,70536,91441,10296,18754,88341,42617,84973,86070,59191,53497,421105,97057,113

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |