Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Petrolimex (pgi)

21.35
-0.80
(-3.61%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1- Thu phí bảo hiểm gốc1,230,6651,177,3751,097,0461,113,8071,199,818976,6681,121,0701,098,9491,141,621877,264959,1871,045,3641,090,539802,502964,590914,5791,002,313627,793852,573861,413
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm973,532834,562936,963894,305901,464721,672900,383894,838895,303728,679785,496816,679853,307626,469799,728791,359849,417623,383779,123785,097
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm809,626672,102666,793652,250732,374563,866659,407647,058687,131599,839578,261630,196681,157516,980610,724590,647619,453442,616564,395610,005
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp137,662152,943192,602185,873148,915145,850166,315194,715195,352112,381120,346138,888140,334105,041109,811129,252127,79884,645104,364119,933
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính30,05929,80427,89418,29423,67429,64732,29626,08230,14330,28225,91518,75618,19815,6939,78616,30510,62823,88117,24614,877
28. Lợi nhuận hoạt động khác4,5796,8923,63815,4524,7414,8404,6145,4392,2033,6856,8082,122742187264159890-7142,904-197
29. Tổng lợi nhuận kế toán60,88246,213109,10089,92748,59146,443111,57184,58645,16550,427119,61268,47351,94321,63090,61788,495114,438120,336131,35070,737
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp48,92237,94187,40071,28537,51037,48589,54067,70536,91441,10296,18754,88341,42617,84973,86070,59191,53497,421105,97057,113

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |