CTCP Kinh doanh Khí Miền Nam (pgs)

52.90
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,494,0801,561,3701,732,9161,605,4791,769,8911,705,4961,667,3781,516,9791,562,6911,438,0071,394,5621,509,9671,602,0411,597,8571,944,9091,879,3561,499,2361,357,7681,575,7051,425,587
2. Các khoản giảm trừ doanh thu60,18067,86155,12248,35060,00563,83255,34941,87651,32758,27571,67246,60048,25747,58955,50952,11953,24154,59571,94263,682
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,433,9001,493,5091,677,7941,557,1291,709,8861,641,6641,612,0291,475,1041,511,3641,379,7321,322,8891,463,3671,553,7841,550,2681,889,4001,827,2371,445,9951,303,1721,503,7631,361,905
4. Giá vốn hàng bán1,220,0361,266,8771,443,5531,309,9581,476,1301,390,4041,381,4191,247,1111,308,3921,137,9211,110,3071,235,5761,336,1481,352,8291,680,4191,604,7671,250,7121,109,2351,330,8721,149,425
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)213,864226,632234,241247,171233,756251,260230,610227,993202,972241,811212,583227,791217,636197,438208,981222,471195,282193,938172,891212,480
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,5537,6646,2776,0895,1974,4032,4072,5164,1891,8472,4901,9182,1312,1702,6463,6041,5325711,636561
7. Chi phí tài chính4,7054,2824,1863,7322,8232,5891,7232,0703,4952,3623,2323,7263,5802,6103,4077776611,9133,9755,630
-Trong đó: Chi phí lãi vay4,6784,2344,0973,6992,6962,5541,6612,0703,4772,3403,2193,7263,0912,4101,9557596591,8883,9685,564
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng179,985161,617169,367191,153181,561183,739163,095171,142150,421187,905155,510161,930177,144152,188138,987163,421147,902151,150118,443177,809
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp20,78123,41427,27823,44332,01824,23428,71623,50217,48019,29225,83423,90829,54920,10226,75919,70719,56317,33223,49913,025
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)15,94644,98339,68734,93122,55245,10139,48333,79535,76534,09830,49640,1459,49424,70842,47542,17128,68824,11328,60916,578
12. Thu nhập khác1,9738581,8301,7713,7064782,8511,8741,509143,7601,2541,1549713,8324315343858317
13. Chi phí khác218515313036115961,432234412405566219725
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,9716731,8151,7413,403-1332,7931,86777-93,7551,2511,1435663,2664105253851292
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)17,91745,65641,50236,67225,95544,96742,27535,66235,84234,08934,25241,39610,63725,27445,74142,58129,21324,11629,46016,870
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,6529,2164,9647,51314,7319,5997,5197,1219,6557,0266,2198,192-6265,1458,5548,58811,9944,8876,2573,685
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-2,819821,216-79-7,176-561,112437,072-481,1691343,6061353349-6,09373-269-226
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,8339,2986,1807,4337,5559,5438,6317,16416,7266,9787,3888,3252,9805,1599,0878,6365,9004,9615,9883,459
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)14,08436,35835,32229,23818,40035,42433,64428,49819,11627,11126,86333,0707,65720,11636,65333,94423,31319,15523,47213,411
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)14,08436,35835,32229,23818,40035,42433,64428,49819,11627,11126,86333,0707,65720,11636,65333,94423,31319,15523,47213,411

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |