CTCP PGT Holdings (pgt)

6.50
0.30
(4.84%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh12,94613,94311,81512,24110,37814,0736,6615,1107,7065,7075,2414,1735,2344,3394,1173,972191229106307
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)12,94613,94311,81512,24110,37814,0736,6615,1107,7065,7075,2414,1735,2344,3394,1173,972191229106307
4. Giá vốn hàng bán8,9239,3797,9716,7313,0007,8055,0724,0795,2864,4513,5853,1963,4773,4172,9943,242742549311132
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)4,0234,5643,8445,5107,3786,2671,5891,0322,4191,2561,6559771,7579221,123730-550-320-205175
6. Doanh thu hoạt động tài chính818563153732243622,2511866,1813,352-1,8372,4918529011,8871594371,2981,306258
7. Chi phí tài chính1,322428704-315-380-1,60460143,331228-1124903,5422583,165-2,785-2,736-412-1,585-1,250
-Trong đó: Chi phí lãi vay813713713713737137112112137137
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-2204,348-128
9. Chi phí bán hàng4815243492322,5602725256662929292
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,2364,2102,4314,5413,9542,8573,7523,9712,7333,5652,4162,9133,4263,5953,9493,6462,1441,1251,3242,550
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-1552586751,4251,4685,104-23-2,8232,4704,870-2,66828-5,173-2,6695,803284782651,362-866
12. Thu nhập khác354907586347371371241620163117119179
13. Chi phí khác3133248839371176318637114786229-23
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)352774563259332334-93-48-166-2120-30-767-1312-3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1961,0311,2381,6841,8015,438-116-2,8712,3044,849-2,647-2-5,249-2,6625,790394782651,360-866
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành95516057822599922236371256165131101
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)95516057822599922236371256165131101
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1019801,1771,6279785,379-215-2,8932,0684,812-2,772-8-5,414-2,6765,680394782651,360-866
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát300-371199-3566291,297481-47824-13943-375902712-120193533-242
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-1991,3529791,9833494,083-695-2,4152,0434,950-2,81529-6,004-2,7025,6793659872827-623

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |