| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 2,938 | 246 | 69 | 189 | 5 | 497 | 889 | 389 | 2,212 | 3,633 | 179 | 236 | ||||||||
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | ||||||||||||||||||||
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 2,938 | 246 | 69 | 189 | 5 | 497 | 889 | 389 | 2,212 | 3,633 | 179 | 236 | ||||||||
| 4. Giá vốn hàng bán | 2,860 | 244 | 66 | 178 | 5 | 482 | 859 | 367 | 2,079 | 3,312 | 171 | 224 | ||||||||
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 78 | 2 | 3 | 11 | 15 | 30 | 22 | 133 | 322 | 7 | 12 | |||||||||
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 7,835 | |||||||||||||||||||
| 7. Chi phí tài chính | 42 | 2,995 | 142,076 | |||||||||||||||||
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | ||||||||||||||||||||
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 9. Chi phí bán hàng | ||||||||||||||||||||
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 180 | 117 | 165 | 149 | 302 | 175 | 309 | 241 | 645 | 257 | 305 | 346 | 313 | 159 | 276 | 243 | 244 | 281 | 345 | 264 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 7,690 | -117 | -163 | -146 | -290 | -175 | -294 | -211 | -623 | -124 | 17 | -3,334 | -142,378 | -159 | -276 | -243 | -244 | -281 | -345 | -264 |
| 12. Thu nhập khác | 19 | 3 | 182 | |||||||||||||||||
| 13. Chi phí khác | 6 | 145 | 3 | 3 | 34 | 7 | 7 | 4 | 5 | 1,579 | ||||||||||
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -6 | -145 | -3 | -3 | -34 | 12 | -7 | 3 | -4 | 177 | -1,579 | |||||||||
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 7,684 | -117 | -308 | -149 | -294 | -209 | -282 | -218 | -620 | -128 | 194 | -4,913 | -142,378 | -159 | -276 | -243 | -244 | -281 | -345 | -264 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | ||||||||||||||||||||
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | ||||||||||||||||||||
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 7,684 | -117 | -308 | -149 | -294 | -209 | -282 | -218 | -620 | -128 | 194 | -4,913 | -142,378 | -159 | -276 | -243 | -244 | -281 | -345 | -264 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 7,684 | -117 | -308 | -149 | -294 | -209 | -282 | -218 | -620 | -128 | 194 | -4,913 | -142,378 | -159 | -276 | -243 | -244 | -281 | -345 | -264 |