CTCP Bao bì đạm Phú Mỹ (pmp)

12.30
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh610,721538,049549,741594,203403,047356,259447,932397,196286,394294,832228,494187,198139,762115,411
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2,22441,08539
3. Doanh thu thuần (1)-(2)610,721538,049549,741591,979403,047356,255447,932396,111286,394294,832228,455187,198139,762115,411
4. Giá vốn hàng bán542,816476,663491,556535,570360,072312,037396,920347,340245,138253,216190,702153,832112,17389,179
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)67,90661,38658,18556,40842,97544,21851,01248,77041,25541,61637,75233,36727,58926,232
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,0829912,8121,6457757257336731946706871,0291,775982
7. Chi phí tài chính6,5398,6339,7888,1127,5798,0377,5434,6173,0482,9252,3311,4931,551935
-Trong đó: Chi phí lãi vay6,0098,1097,2746,5486,7647,2746,5374,3472,8342,6482,2891,4491,549736
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng14,29112,73214,33615,81010,3579,14912,3429,6227,7788,0946,2164,4404,1223,809
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp39,55731,57027,59325,39618,18020,88820,53121,75917,68018,88218,18317,91414,25212,862
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)8,6019,4419,2818,7347,6346,86911,33013,44612,94412,38611,70810,5499,4399,608
12. Thu nhập khác1,9611062244342523072,779177465701,60226558
13. Chi phí khác1,0482323571912541,434710765981873880145386
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)912-125-133-148-212-1,382-4042,01579277331,522120-327
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)9,5139,3169,1478,5867,4235,48710,92615,46113,02312,66311,74112,0719,5589,281
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,1152,0172,0061,8671,2501,5542,2453,5612,6751,5501,5642,2991,093977
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,1152,0172,0061,8671,2501,5542,2453,5612,6751,5501,5642,2991,093977
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)7,3997,2997,1426,7196,1723,9338,68111,90010,34811,11310,1779,7718,4658,304
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)7,3997,2997,1426,7196,1723,9338,68111,90010,34811,11310,1779,7718,4658,304

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |