CTCP Logistics Portserco (prc)

10
-0.10
(-0.99%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh175,361130,367100,899107,39686,60187,606108,616103,390127,590132,411147,642179,953120,641132,918111,92897,613113,10998,50364,044
2. Các khoản giảm trừ doanh thu25213
3. Doanh thu thuần (1)-(2)175,336130,345100,899107,39686,59887,606108,616103,390127,590132,411147,642179,953120,641132,918111,92897,613113,10998,50364,044
4. Giá vốn hàng bán161,147119,50093,853100,20078,52779,68199,72395,330116,269119,579136,091169,142111,289122,819104,65592,18494,61394,49860,626
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)14,18910,8457,0457,1968,0717,9258,8938,06011,32212,83211,55110,8119,35110,0997,2735,43018,4954,0063,418
6. Doanh thu hoạt động tài chính8931,219779241539201324382963003152295857611427
7. Chi phí tài chính3,6485889861,6281,5611,6531,8121,9021,9411,8381,2101,5492,0492,8113,5402,1971,709697447
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,4295889861,6281,5611,6531,8121,9021,9411,8381,2081,5492,0492,8113,5342,1971,706697446
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1,2211,5931,2381,2821,5031,3059581,1501,1541,4291,7711,8492,3342,860
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,2226,7075,9056,4704,4104,4884,4434,2506,4866,0636,3195,2863,9713,5823,9523,5692,4882,4672,231
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,1062,050135-1,4066004831,6947622,6613,6342,6882,4231,2971,1619-27814,875956767
12. Thu nhập khác9783363264,1581,057264688424279754205152,2174115,6973281,186
13. Chi phí khác1753052766026134141961402072413623489521911,33259654
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)803306-2064,082997-26130-14159228473-166581681,2652204,365269532
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,9082,35611562,6761,5974571,8246213,2533,9172,7612,2571,3551,3281,274-5819,2401,2251,300
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành99238112,832264813891525427965594753384721452152,769297378
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-331163-295463
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)99238112,83226481389152542796559475338141308-803,232297378
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,9171,97511549,8451,3333761,4354682,7103,1212,2021,7831,0171,1879662216,008928921
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,9171,97511549,8451,3333761,4354682,7103,1212,2021,7831,0171,1879662216,008928921

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |